Hoa Vy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 666 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

666
进口笔数
213
出口笔数
$11.93M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.8K · 8 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $270.9K · 12 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $164.9K · 11 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-01进口 $271.4K · 16 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $108.7K · 4 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-03进口 $122.7K · 8 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $226.5K · 13 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-05进口 $287.3K · 13 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-06进口 $298.0K · 15 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-07进口 $447.7K · 24 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $253.4K · 16 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-09进口 $237.2K · 18 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-10进口 $377.4K · 19 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $298.7K · 16 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-12进口 $377.7K · 18 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $207.5K · 13 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $276.5K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-03进口 $322.8K · 20 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $381.7K · 24 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-05进口 $432.5K · 20 笔出口 $133.8K · 8 笔2025-06进口 $285.3K · 24 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-07进口 $455.5K · 22 笔出口 $6.5K · 7 笔2025-08进口 $193.8K · 14 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-09进口 $202.5K · 18 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-10进口 $263.9K · 15 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-11进口 $443.3K · 22 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-12进口 $450.4K · 29 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-01进口 $375.0K · 20 笔出口 $14.8K · 7 笔2026-02进口 $92.6K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-03进口 $283.9K · 20 笔出口 $8.5K · 5 笔2026-04进口 $1.09M · 25 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-05进口 $359.9K · 17 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-06进口 $382.6K · 23 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-07进口 $603.9K · 34 笔出口 $30.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.8K · 8 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $270.9K · 12 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-12进口 $164.9K · 11 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-01进口 $271.4K · 16 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-02进口 $108.7K · 4 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-03进口 $122.7K · 8 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $226.5K · 13 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-05进口 $287.3K · 13 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-06进口 $298.0K · 15 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-07进口 $447.7K · 24 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $253.4K · 16 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-09进口 $237.2K · 18 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-10进口 $377.4K · 19 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $298.7K · 16 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-12进口 $377.7K · 18 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $207.5K · 13 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $276.5K · 9 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-03进口 $322.8K · 20 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-04进口 $381.7K · 24 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-05进口 $432.5K · 20 笔出口 $133.8K · 8 笔2025-06进口 $285.3K · 24 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-07进口 $455.5K · 22 笔出口 $6.5K · 7 笔2025-08进口 $193.8K · 14 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-09进口 $202.5K · 18 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-10进口 $263.9K · 15 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-11进口 $443.3K · 22 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-12进口 $450.4K · 29 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-01进口 $375.0K · 20 笔出口 $14.8K · 7 笔2026-02进口 $92.6K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-03进口 $283.9K · 20 笔出口 $8.5K · 5 笔2026-04进口 $1.09M · 25 笔出口 $8.2K · 6 笔2026-05进口 $359.9K · 17 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-06进口 $382.6K · 23 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-07进口 $603.9K · 34 笔出口 $30.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108314202
企查查编码QVNM53PGTH
成立日期2018-06-07
联系地址Căn hộ 36 Nhà TT ngõ 441 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA VỸ
企业英文名称HOA VY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 17 Lô LK16, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962728284
邮箱Hoavytrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
701990其他玻璃纤维
392062PET塑料片材
820730可互换冲压工具
350691聚合物胶粘剂
902789分析仪器
570339簇绒化纤地毯

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
820810金属加工机刀
392690其他塑料制品
680423天然石磨轮
392094酚醛树脂塑料片
820750可互换钻具
730729不锈钢管配件
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国607$11.58M
日本17$175.7K
德国38$164.9K
美国1$5.8K
意大利2$3.2K
英国1$481

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$2.66M
中国2$695
日本2$687
列支敦士登1$103
韩国1$56
美国1$50
以色列1$42

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Hangqu International Co., Ltd.中国322$6.45M其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
China Great Wall Industry Shanghai Co., Ltd.中国104$1.98M其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国91$1.22M其他塑料制品、静止变流器
Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd.中国15$1.15M热成型机、其他橡塑机械
Labthink Instruments Co., Ltd.中国40$322.2K非金属测试机、材料测试机零件
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$298.4K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Meisei Corp.日本18$183.9K光学辐射仪器、其他塑料制品
Softal Corona & Plasma GmbH德国13$84.6K8477机器零件、塑料管
Arcotest GmbH德国25$80.3K毡尖笔、其他墨水
SHENGYIHENG TRADE CO LIMITED中国7$34.7K其他玻璃纤维、其他塑料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiden Vietnam Ltd.越南113$2.37M其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Harada Industries Vietnam Ltd.越南4$129.9K其他塑料制品、塑料管
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南9$29.2KPET塑料片材、苯乙烯塑料
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南20$28.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南42$24.8K金属加工机刀、可互换钻具
HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd.越南6$4.7K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Taipei Packing Co., Ltd.越南4$2.8KPET塑料片材、苯乙烯塑料
DYT Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$485不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$413瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他橡塑机械Shanghai Hangqu International Co., Ltd.中国$30.5K
2026-07-28其他铝制品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$57
2026-07-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shanghai Hangqu International Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-28电力控制板Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$105
2026-07-28其他钢铁制品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$153
2026-07-28其他塑料制品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$350
2026-07-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shanghai Hangqu International Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-28其他塑料片材Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$93
2026-07-28其他钢弹簧Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$43
2026-07-28其他橡塑机械Shanghai Hangqu International Co., Ltd.中国$9.9K

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非轻质石油Taipei Packing Co., Ltd.越南$96
2026-07-308477机器零件Taipei Packing Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30发动机零件Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$35
2026-07-30其他铝制品Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$153
2026-07-30塑料管Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南$322
2026-07-30静止变流器Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30其他塑料制品Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30其他光学测量仪Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南$46
2026-07-30其他铝制品Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$192
2026-07-30塑料管Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南$445

相关企业 · 同类产品

Hoa Vy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →