Hoa Vy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 666 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
666
进口笔数
213
出口笔数
$11.93M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
22
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108314202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM53PGTH |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Căn hộ 36 Nhà TT ngõ 441 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA VỸ |
| 企业英文名称 | HOA VY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 17 Lô LK16, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962728284 |
| 邮箱 | Hoavytrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 607 | $11.58M |
| 日本 | 17 | $175.7K |
| 德国 | 38 | $164.9K |
| 美国 | 1 | $5.8K |
| 意大利 | 2 | $3.2K |
| 英国 | 1 | $481 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 213 | $2.66M |
| 中国 | 2 | $695 |
| 日本 | 2 | $687 |
| 列支敦士登 | 1 | $103 |
| 韩国 | 1 | $56 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 以色列 | 1 | $42 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hangqu International Co., Ltd. | 中国 | 322 | $6.45M | 其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| China Great Wall Industry Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.98M | 其他橡塑机械、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.22M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.15M | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Labthink Instruments Co., Ltd. | 中国 | 40 | $322.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $298.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Meisei Corp. | 日本 | 18 | $183.9K | 光学辐射仪器、其他塑料制品 |
| Softal Corona & Plasma GmbH | 德国 | 13 | $84.6K | 8477机器零件、塑料管 |
| Arcotest GmbH | 德国 | 25 | $80.3K | 毡尖笔、其他墨水 |
| SHENGYIHENG TRADE CO LIMITED | 中国 | 7 | $34.7K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 113 | $2.37M | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $129.9K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.2K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $28.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $24.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $485 | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $413 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他橡塑机械 | Shanghai Hangqu International Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Shanghai Hangqu International Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-07-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Shanghai Hangqu International Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他塑料片材 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-28 | 其他钢弹簧 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-07-28 | 其他橡塑机械 | Shanghai Hangqu International Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-30 | 8477机器零件 | Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 发动机零件 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-30 | 塑料管 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他光学测量仪 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-30 | 塑料管 | Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | $445 |