Duc Truong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Trường Phát
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001930349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DYH3CC |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Minh Tiến, khu tái định cư, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 33, đường Mai Thúc Loan, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, DN chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84986371032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $76.7K |
| 德国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haijie Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他化学制剂、机床零件 |
| Everlucky (Hainan) Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.3K | 轴承座 |
| Everlucky (Hainan) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 可互换钻具、其他矿物制品 |
| KETECH SCIENTIFIC INSTRUMENT CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $20.0K | 温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 机床零件 | HAIJIE MACHINERY LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-11-19 | 液压直线马达 | EVERLUCKY (HAINAN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-09 | 轴承座 | EVERLUCKY (HAINAN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-10-09 | 轴承座 | EVERLUCKY (HAINAN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | EVERLUCKY (HAINAN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-18 | 轴承座 | EVERLUCKY (HAINAN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-07-12 | 温控处理零件 | KETECH SCIENTIFIC INSTRUMENT CO.,LTD | 德国 | $20.0K |