TJS Tech Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TJS TECH VINA

148
进口笔数
45
出口笔数
$5.55M
进口金额
$507.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-29
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2023-09进口 $120.0K · 4 笔出口 $134 · 2 笔2023-10进口 $277.3K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-12进口 $151.5K · 3 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-01进口 $337.0K · 4 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-03进口 $235.6K · 3 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-04进口 $141.0K · 3 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-05进口 $169.8K · 5 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-06进口 $42.7K · 3 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-07进口 $175.1K · 5 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-08进口 $161.1K · 5 笔出口 $35.9K · 4 笔2024-09进口 $36.4K · 3 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-10进口 $186.1K · 7 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-11进口 $79.9K · 3 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $281.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $436 · 1 笔2023-09进口 $120.0K · 4 笔出口 $134 · 2 笔2023-10进口 $277.3K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-12进口 $151.5K · 3 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-01进口 $337.0K · 4 笔出口 $67.0K · 2 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2024-03进口 $235.6K · 3 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-04进口 $141.0K · 3 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-05进口 $169.8K · 5 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-06进口 $42.7K · 3 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-07进口 $175.1K · 5 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-08进口 $161.1K · 5 笔出口 $35.9K · 4 笔2024-09进口 $36.4K · 3 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-10进口 $186.1K · 7 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-11进口 $79.9K · 3 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $153.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $161.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $175.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $281.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301154504
企查查编码QVNJXDGS4X
成立日期2020-11-17
联系地址Đường Trương Định, Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TJS TECH VINA
企业英文名称TJS TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Trương Định, Khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84979214577
邮箱tjstechvina1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
391910自粘塑料卷
350691聚合物胶粘剂
760720衬背铝箔
350699其他粘合剂≤1kg
392190非泡沫塑料片
820890其他机器刀具
847780其他橡塑机械
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$5.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$507.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd.中国59$2.91M自粘塑料片、自粘塑料卷
Jiangsu Jiteng New Materials Technology Co., Ltd.中国34$1.38MPET塑料片材、自粘塑料片
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国20$797.5K自粘塑料片、自粘纸板
Guangdong Hualibao Co., Ltd.中国12$271.5K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd.中国7$145.3K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Victory (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国1$20.5K其他橡塑机械、纸张切割机
Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd.越南1$15.6K其他橡塑机械
Suzhou Jiteng Electronic Materials Co., Ltd.中国2$8.2K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Xu Jing中国5$671PET塑料片材、非泡沫塑料片
Shenzhen Xinyitong Trading Co., Ltd.俄罗斯1$100其他塑料制品、交通控制零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amo Vina Co., Ltd.越南45$507.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21自粘塑料片JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$11.3K
2026-04-21自粘塑料片JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$11.3K
2026-04-21自粘塑料片JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$7.1K
2026-04-21自粘塑料片JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD中国$7.1K
2026-04-14自粘塑料片DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-14自粘塑料片DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$93
2026-04-14自粘塑料片DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$93
2026-04-14自粘塑料卷DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-14自粘塑料片DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$22.1K
2026-04-14自粘塑料片DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29聚酯塑料片材AMO VINA CO LTD越南$1.1K
2024-11-29自粘塑料片AMO VINA CO LTD越南$115
2024-11-29自粘塑料片AMO VINA CO LTD越南$1.2K
2024-11-29自粘塑料卷AMO VINA CO LTD越南$5.6K
2024-11-28自粘塑料片AMO VINA CO LTD越南$1.2K
2024-11-28自粘塑料片AMO VINA CO LTD越南$115
2024-11-28自粘塑料卷AMO VINA CO LTD越南$5.6K
2024-11-28PET塑料片材AMO VINA CO LTD越南$1.1K
2024-10-28自粘塑料片AMO VINA CO LTD越南$2.5K
2024-10-28自粘塑料片AMO VINA CO LTD越南$116

相关企业 · 同类产品

TJS Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →