TJS Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TJS TECH VINA
148
进口笔数
45
出口笔数
$5.55M
进口金额
$507.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-29
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXDGS4X |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | Đường Trương Định, Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TJS TECH VINA |
| 企业英文名称 | TJS TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trương Định, Khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84979214577 |
| 邮箱 | tjstechvina1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $5.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $507.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.91M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Jiangsu Jiteng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.38M | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 20 | $797.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangdong Hualibao Co., Ltd. | 中国 | 12 | $271.5K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.3K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Victory (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 其他橡塑机械 |
| Suzhou Jiteng Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Xu Jing | 中国 | 5 | $671 | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Xinyitong Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $100 | 其他塑料制品、交通控制零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $507.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGSU JITENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 聚酯塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-11-29 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-29 | 自粘塑料卷 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-28 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-11-28 | 自粘塑料卷 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-28 | PET塑料片材 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-28 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $116 |