Hung Hoang Phat Mechanical Build One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Cơ KHí XâY DựNG HưNG HOàNG PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$252.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702639956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR2F9K0 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | 350B/1 Khu Phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ XÂY DỰNG HƯNG HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG HOANG PHAT MECHANICAL BUILD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350B/1 Khu Phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84914701648 |
| 邮箱 | nguyenha1008780@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $132.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $119.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $132.6K | 非乙烯塑料袋、其他塑料管材 |
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $119.6K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 非木预制建筑 | CHEA TOUCH TRANDING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $59.8K |
| 2025-04-03 | 非木预制建筑 | CHEA TOUCH TRANDING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $59.8K |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $92 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $482 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2024-12-09 | 涂层钢板 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2024-12-09 | 涂层钢板 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2024-12-09 | 涂层钢板 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |