Systeel Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,412 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SYSTEEL VINA
290
进口笔数
1,412
出口笔数
$15.46M
进口金额
$76.03M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600879846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESNT1S8 |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Lô C1, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SYSTEEL VINA |
| 企业英文名称 | SYSTEEL VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C1, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842513680801 |
| 邮箱 | systeelvina.cs@systeelvina.com |
| 传真 | +842513680805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,817.431亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $6.77M |
| 马来西亚 | 27 | $3.87M |
| 越南 | 49 | $1.81M |
| 韩国 | 124 | $1.78M |
| 中国台湾 | 14 | $1.20M |
| 日本 | 2 | $31.5K |
| 印度 | 1 | $135 |
| 印度尼西亚 | 1 | $100 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 983 | $43.37M |
| 印度尼西亚 | 265 | $16.94M |
| 美国 | 37 | $5.66M |
| 加拿大 | 27 | $2.94M |
| 韩国 | 22 | $1.60M |
| 波兰 | 13 | $1.15M |
| 印度 | 14 | $1.09M |
| 日本 | 10 | $994.3K |
| 墨西哥 | 5 | $479.2K |
| 泰国 | 7 | $429.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsheng Steel (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 48 | $4.02M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.71M | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Aluminium Company Of Malaysia Berhad | 马来西亚 | 13 | $1.52M | 铝箔、铝合金板材 |
| CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $1.17M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GQ P & C Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $558.5K | 聚酯油漆、非黑印刷油墨 |
| Dorim Corp. | 韩国 | 13 | $253.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Samsung L&C Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $126.1K | 其他化学制剂 |
| Nipsea Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $122.3K | 金属表面酸洗制剂、其他化学制剂 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 18 | $96.0K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Inju Logis Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $5.2K | 纸基研磨料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 750 | $33.91M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 197 | $9.13M | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Hanwa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 60 | $7.15M | 涂层钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Geum Cheon Indo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 89 | $3.20M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| PT Danakorindo Jaya | 印度尼西亚 | 36 | $3.17M | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| PT Sangil Indonesia | 印度尼西亚 | 71 | $3.09M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Far East Metals Inc. | 加拿大 | 27 | $2.94M | 涂层钢板 |
| Global Metal Resources Inc. | 美国 | 12 | $1.66M | 铝合金板材、镀铝锌钢板 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 10 | $994.3K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $218.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SAMSUNG L & C | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SAMSUNG L & C | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢板 | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $86.9K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢板 | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $86.9K |
| 2026-04-06 | 聚酯油漆 | GQ P & C CO.,LTD | 韩国 | $857 |
| 2026-04-06 | 聚酯油漆 | GQ P & C CO.,LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 聚酯油漆 | GQ P & C CO.,LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 聚酯油漆 | GQ P & C CO.,LTD | 韩国 | $7.8K |
出口(共 1,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | PT SANGIL INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | PT SANGIL INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | PT SANGIL INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | PT SANGIL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 镀锌钢板 | PT GEUM CHEON INDO | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 冷轧不锈钢薄板 | GRAND GROWTH STEEL TRADING CO., LTD. | 美国 | $60.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 镀锌钢带 | PT GEUM CHEON INDO | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $7.4K |