Systeel Vina Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,412 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SYSTEEL VINA

290
进口笔数
1,412
出口笔数
$15.46M
进口金额
$76.03M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $314.0K · 9 笔2023-09进口 $170.8K · 6 笔出口 $1.46M · 29 笔2023-10进口 $548.4K · 7 笔出口 $2.25M · 43 笔2023-11进口 $99.0K · 6 笔出口 $1.75M · 36 笔2023-12进口 $263.6K · 9 笔出口 $1.70M · 33 笔2024-01进口 $462.1K · 11 笔出口 $2.23M · 43 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $1.59M · 35 笔2024-03进口 $251.2K · 8 笔出口 $2.33M · 43 笔2024-04进口 $856.5K · 13 笔出口 $2.92M · 37 笔2024-05进口 $799.5K · 9 笔出口 $2.18M · 35 笔2024-06进口 $571.2K · 12 笔出口 $2.72M · 55 笔2024-07进口 $429.9K · 6 笔出口 $2.95M · 61 笔2024-08进口 $630.5K · 9 笔出口 $2.68M · 45 笔2024-09进口 $138.7K · 7 笔出口 $2.08M · 28 笔2024-10进口 $352.4K · 4 笔出口 $2.30M · 38 笔2024-11进口 $204.6K · 5 笔出口 $1.96M · 37 笔2024-12进口 $242.6K · 6 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-01进口 $873.0K · 8 笔出口 $1.95M · 39 笔2025-02进口 $804.7K · 9 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-03进口 $1.20M · 11 笔出口 $2.98M · 42 笔2025-04进口 $864.2K · 12 笔出口 $2.30M · 41 笔2025-05进口 $502.5K · 10 笔出口 $729.7K · 19 笔2025-06进口 $161.0K · 4 笔出口 $766.4K · 30 笔2025-07进口 $333.9K · 4 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-08进口 $247.5K · 5 笔出口 $1.27M · 30 笔2025-09进口 $387.7K · 9 笔出口 $1.05M · 29 笔2025-10进口 $418.5K · 7 笔出口 $1.56M · 38 笔2025-11进口 $115.1K · 3 笔出口 $3.19M · 43 笔2025-12进口 $432.9K · 9 笔出口 $2.13M · 41 笔2026-01进口 $135.9K · 10 笔出口 $1.45M · 39 笔2026-02进口 $50.8K · 4 笔出口 $1.07M · 24 笔2026-03进口 $95.4K · 7 笔出口 $1.49M · 30 笔2026-04进口 $880.5K · 6 笔出口 $1.08M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $314.0K · 9 笔2023-09进口 $170.8K · 6 笔出口 $1.46M · 29 笔2023-10进口 $548.4K · 7 笔出口 $2.25M · 43 笔2023-11进口 $99.0K · 6 笔出口 $1.75M · 36 笔2023-12进口 $263.6K · 9 笔出口 $1.70M · 33 笔2024-01进口 $462.1K · 11 笔出口 $2.23M · 43 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $1.59M · 35 笔2024-03进口 $251.2K · 8 笔出口 $2.33M · 43 笔2024-04进口 $856.5K · 13 笔出口 $2.92M · 37 笔2024-05进口 $799.5K · 9 笔出口 $2.18M · 35 笔2024-06进口 $571.2K · 12 笔出口 $2.72M · 55 笔2024-07进口 $429.9K · 6 笔出口 $2.95M · 61 笔2024-08进口 $630.5K · 9 笔出口 $2.68M · 45 笔2024-09进口 $138.7K · 7 笔出口 $2.08M · 28 笔2024-10进口 $352.4K · 4 笔出口 $2.30M · 38 笔2024-11进口 $204.6K · 5 笔出口 $1.96M · 37 笔2024-12进口 $242.6K · 6 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-01进口 $873.0K · 8 笔出口 $1.95M · 39 笔2025-02进口 $804.7K · 9 笔出口 $1.43M · 30 笔2025-03进口 $1.20M · 11 笔出口 $2.98M · 42 笔2025-04进口 $864.2K · 12 笔出口 $2.30M · 41 笔2025-05进口 $502.5K · 10 笔出口 $729.7K · 19 笔2025-06进口 $161.0K · 4 笔出口 $766.4K · 30 笔2025-07进口 $333.9K · 4 笔出口 $1.04M · 26 笔2025-08进口 $247.5K · 5 笔出口 $1.27M · 30 笔2025-09进口 $387.7K · 9 笔出口 $1.05M · 29 笔2025-10进口 $418.5K · 7 笔出口 $1.56M · 38 笔2025-11进口 $115.1K · 3 笔出口 $3.19M · 43 笔2025-12进口 $432.9K · 9 笔出口 $2.13M · 41 笔2026-01进口 $135.9K · 10 笔出口 $1.45M · 39 笔2026-02进口 $50.8K · 4 笔出口 $1.07M · 24 笔2026-03进口 $95.4K · 7 笔出口 $1.49M · 30 笔2026-04进口 $880.5K · 6 笔出口 $1.08M · 27 笔

工商档案

企业注册号3600879846
企查查编码QVNESNT1S8
成立日期2007-03-27
联系地址Lô C1, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SYSTEEL VINA
企业英文名称SYSTEEL VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C1, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842513680801
邮箱systeelvina.cs@systeelvina.com
传真+842513680805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,817.431亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721030镀锌钢板
721070涂层钢板
760612铝合金板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
320810聚酯油漆
391990自粘塑料片
321519非黑印刷油墨
721049镀锌钢板
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721049镀锌钢板
721230镀锌钢带
760612铝合金板材
721119热轧钢窄带
721240600mm以下涂塑钢板
721061镀铝锌钢板
721123冷轧钢片
721935冷轧不锈钢薄板
721129冷轧碳钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$6.77M
马来西亚27$3.87M
越南49$1.81M
韩国124$1.78M
中国台湾14$1.20M
日本2$31.5K
印度1$135
印度尼西亚1$100
泰国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南983$43.37M
印度尼西亚265$16.94M
美国37$5.66M
加拿大27$2.94M
韩国22$1.60M
波兰13$1.15M
印度14$1.09M
日本10$994.3K
墨西哥5$479.2K
泰国7$429.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsheng Steel (Hong Kong) Ltd.中国48$4.02M镀锌钢板、镀锌钢带
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南30$1.71M通信设备零件、其他钢铁制品
Aluminium Company Of Malaysia Berhad马来西亚13$1.52M铝箔、铝合金板材
CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾11$1.17M热轧钢卷、热轧钢卷
GQ P & C Co., Ltd.韩国17$558.5K聚酯油漆、非黑印刷油墨
Dorim Corp.韩国13$253.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Samsung L&C Co., Ltd.韩国10$126.1K其他化学制剂
Nipsea Chemical Co., Ltd.韩国13$122.3K金属表面酸洗制剂、其他化学制剂
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南18$96.0K彩色电视接收机、通信设备零件
Inju Logis Co., Ltd.韩国10$5.2K纸基研磨料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南750$33.91M通信设备零件、带接头绝缘电线
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南197$9.13M涂层钢板、自粘塑料片
Hanwa Co., Ltd.印度尼西亚60$7.15M涂层钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Geum Cheon Indo Co., Ltd.印度尼西亚89$3.20M镀锌钢板、镀锌钢带
PT Danakorindo Jaya印度尼西亚36$3.17M涂层钢板、600mm以下涂塑钢板
PT Sangil Indonesia印度尼西亚71$3.09M镀锌钢板、镀锌钢带
Far East Metals Inc.加拿大27$2.94M涂层钢板
Global Metal Resources Inc.美国12$1.66M铝合金板材、镀铝锌钢板
Hanwa Co., Ltd.日本10$994.3K聚乙烯袋、冷冻虾
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南26$218.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-27涂层钢板Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-24其他化学制剂SAMSUNG L & C韩国$15.4K
2026-04-24其他化学制剂SAMSUNG L & C韩国$15.4K
2026-04-22镀锌钢板CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$86.9K
2026-04-22镀锌钢板CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$86.9K
2026-04-06聚酯油漆GQ P & C CO.,LTD韩国$857
2026-04-06聚酯油漆GQ P & C CO.,LTD韩国$7.7K
2026-04-06聚酯油漆GQ P & C CO.,LTD韩国$8.7K
2026-04-06聚酯油漆GQ P & C CO.,LTD韩国$7.8K

出口(共 1,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28镀锌钢板PT SANGIL INDONESIA印度尼西亚$14.3K
2026-04-28镀锌钢板PT SANGIL INDONESIA印度尼西亚$6.1K
2026-04-28镀锌钢带PT SANGIL INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2026-04-28镀锌钢带PT SANGIL INDONESIA印度尼西亚$2.6K
2026-04-27镀锌钢板PT GEUM CHEON INDO印度尼西亚$5.6K
2026-04-27冷轧不锈钢薄板GRAND GROWTH STEEL TRADING CO., LTD.美国$60.5K
2026-04-27涂层钢板SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3.2K
2026-04-27涂层钢板SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$5.4K
2026-04-27镀锌钢带PT GEUM CHEON INDO印度尼西亚$4.0K
2026-04-27涂层钢板SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$7.4K

相关企业 · 同类产品

Systeel Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →