Viet Nhat Printing Ink Trading Service Production Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Mực In Việt Nhật
66
进口笔数
1
出口笔数
$1.17M
进口金额
$225
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-12
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312981252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1F33P9 |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | 985/32 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU MỰC IN VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PRINTING INK TRADING SERVICE PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 985/32 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838428458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252520 | 云母粉 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.16M |
| 韩国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prospect Image Products Ltd. | 中国 | 54 | $733.5K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $335.6K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Cartridges Land Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| EUCCOI Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Prospect Image Products Ltd. | 加拿大 | 2 | $20.6K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Zhuhai Kexing Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prospect Image Products Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $76 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $76 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $38 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他印刷机零件 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $223 |
| 2024-12-12 | 其他印刷机零件 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $1 |
| 2024-12-12 | 其他印刷机零件 | PROSPECT IMAGE PRODUCTS LTD OF ZHUHAI | 中国 | $1 |