Tony's Team Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tony'S Team
41
进口笔数
0
出口笔数
$502.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313850527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7YWKWA |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | 331/3 Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONY'S TEAM |
| 企业英文名称 | TONY'S TEAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/3 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822242220 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $357.7K |
| 马来西亚 | 14 | $82.7K |
| 泰国 | 2 | $61.5K |
| 德国 | 1 | $609 |
| 中国台湾 | 4 | $355 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carpa Design Europe S.L. | 中国 | 6 | $201.7K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Formosa Saint Jose Corp | 中国 | 7 | $131.7K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Lenso Wheel Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $61.5K | 车轮零件、新汽车轮胎 |
| ULTRA RACING M SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $44.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| TOP PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $38.3K | 车辆悬挂零件 |
| Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 家具配件、数控金属成形机 |
| Eibach Springs (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
| Kunshan Grand-Tex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $792 | 塑料地板、其他硫化橡胶制品 |
| FORMOSA SAINT JOSE CORP. | 中国台湾 | 2 | $200 | 其他车辆零件、车身零件 |
| Formosa Saint Jose Co. | 2 | $125 | 塑料地板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE S L | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE S L | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE SL | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE SL | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE SL | 中国 | $840 |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE S L | 中国 | $5.9K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE S L | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE S L | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE S L | 中国 | $840 |
| 2024-04-01 | 其他皮革制品 | CARPA DESIGN EUROPE SL | 中国 | $910 |