Invenkey Medical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Y Tế INVENKEY
50
进口笔数
0
出口笔数
$187.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110149108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH85W8FY |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Tầng 1 và 2, Số 15 ngõ Tức Mạc, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Y TẾ INVENKEY |
| 企业英文名称 | INVENKEY MEDICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 và 2, Số 15 ngõ Tức Mạc, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917564068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $110.2K |
| 中国 | 18 | $26.4K |
| 印度 | 3 | $22.0K |
| 美国 | 5 | $11.1K |
| 泰国 | 8 | $10.3K |
| 中国香港 | 2 | $3.1K |
| 巴西 | 2 | $2.2K |
| 芬兰 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meta Ergonomica S.r.l. | 意大利 | 11 | $110.2K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Vedia Solutions Division Of Laxmi Dental Export Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $11.5K | 其他塑料制品、其他橡塑成型机 |
| W & H Tech Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $10.3K | 其他牙科器械 |
| Hangzhou Pengwu Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| HANGZHOU PENGWU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 4 | $6.9K | 牙科配件 |
| Udom Medical Equipment Co., Ltd. | 美国 | 2 | $3.8K | 其他牙科器械、医用导管 |
| GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.5K | 其他牙科器械 |
| Guilin Veirun Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Zhengzhou Huaer Electro-Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 其他塑料制品、PET塑料片材 |
| Zhengzhou Huaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.5K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-24 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他口腔卫生产品 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | GUILIN VEIRUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他牙科器械 | W & H Tech Co., Ltd. | 泰国 | $138 |
| 2026-04-10 | 其他牙科器械 | W & H Tech Co., Ltd. | 泰国 | $69 |
| 2026-04-10 | 其他牙科器械 | W & H Tech Co., Ltd. | 泰国 | $69 |
| 2026-04-10 | 其他牙科器械 | W & H Tech Co., Ltd. | 泰国 | $138 |