PHUOC DUONG IMPORT-EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他编结制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHướC DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$266.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S4Y1K5 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 1 Đường Lê Lợi, Đội 5, Thôn Trát Cầu, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHUOC DUONG IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường Lê Lợi, Đội 5, Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961003377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $266.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $266.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 其他编结制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |