Dai Viet Industrial International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CôNG NGHIệP ĐạI VIệT
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901039789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG51YYQ2 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CÔNG NGHIỆP ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET INDUSTRIAL INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934505798 |
| 邮箱 | daivietcongnghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 293810 | 芦丁衍生物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $971.3K |
| 韩国 | 7 | $289.4K |
| 印度 | 3 | $70.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $522.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $329.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Korea Aluminium Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $289.4K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| SVAM Toyol Packaging Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $70.3K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.9K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Jiangsu Runqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 铝箔、铝箔 |
| Yangzhou Jerel Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Qingzhou Bright Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 聚乙烯袋、衬背铝箔 |
| Jiangyin Propack Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144 | 铝箔、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 芦丁衍生物 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 芦丁衍生物 | JIANGSU GUOTAI GUOMIAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $165.1K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $165.1K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIZHOU KAIJIE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $20.5K |