Lien Danh Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DANH VIệT
118
进口笔数
17
出口笔数
$1.36M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-13
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305478993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQV62JA |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Số 1A Đường số 2B- KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DANH VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN DANH VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A Đường số 2B- KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4920 - Vận tải bằng xe buýt |
| 电话 | +842838389161 |
| 邮箱 | lidavi@lidavi.vn |
| 官网 | www.lidavi.vn |
| 传真 | 02838389160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $834.8K |
| 泰国 | 8 | $319.6K |
| 韩国 | 15 | $201.6K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $9.4K |
| 韩国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alcami Industries (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $319.6K | 聚丙烯塑料、聚碳酸酯塑料片 |
| Foshan Golden Partner Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $218.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Young Woo Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $195.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dongguan Golden Partner Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $132.6K | 自粘塑料片、其他玻璃纤维织物 |
| Achem Technology (Dongguan) Adhesive Products Ltd. | 中国 | 12 | $128.9K | 非玻陶绝缘体、自粘塑料片 |
| Taixing Chuanda Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Guangdong Shuo Cheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.7K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.7K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.2K | 非玻陶绝缘体、塑料管 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.0K | 塑料管、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tripod Vietnam (Bienhoa) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.9K | 自粘塑料卷、贱金属脚轮 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Ducksung Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 技术分类天然橡胶、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料管 | GOOD GI GUANGZHOU | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 塑料管 | GOOD GI GUANGZHOU | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-15 | 塑料管 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | SHENZHEN WOER HEAT-SHRINKABLE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $986 |
| 2026-02-03 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $500 |
| 2025-12-17 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $489 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料卷 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料卷 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料卷 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-08-15 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $494 |
| 2025-06-19 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $303 |
| 2025-03-11 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $507 |
| 2024-12-19 | 自粘塑料卷 | TRIPOD VIETNAM (BIENHOA) ELECTRONIC CO., LTD. | 越南 | $511 |