Camryn Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAMRYN VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$107.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109937168
企查查编码QVN73S7RBA
成立日期2022-03-18
联系地址Số Nhà 67, Tổ 1, Phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAMRYN VIỆT NAM
企业英文名称CAMRYN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84936672288
邮箱phukientubepcamryn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
392490塑料家用制品
830210贱金属铰链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$107.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国4$34.1K窄幅弹性织物、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$20.8K其他塑料制品、其他电气设备
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$15.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$13.6K其他塑料制品、汽车座椅零件
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国1$12.5K其他塑料制品、家用炊具
Foshan Shunde Sunhome Kitchenware Co., Ltd.中国1$7.9K不锈钢家用制品、塑料餐具
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$2.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$610
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$1.4K
2026-03-11家具配件HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$2.3K
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$480
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$630
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$630
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$360
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$290
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$600
2026-03-11不锈钢家用制品HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD中国$350

相关企业 · 同类产品

Camryn Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →