Camryn Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMRYN VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$107.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109937168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73S7RBA |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số Nhà 67, Tổ 1, Phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMRYN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMRYN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84936672288 |
| 邮箱 | phukientubepcamryn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $107.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Foshan Shunde Sunhome Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $610 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 家具配件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $290 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $350 |