Toan Thang Synthetic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP TOàN THắNG

24
进口笔数
20
出口笔数
$1.26M
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-01进口 $110.9K · 2 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 2 笔出口 $81.6K · 1 笔2024-09进口 $135.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-01进口 $110.9K · 2 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 2 笔出口 $81.6K · 1 笔2024-09进口 $135.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号5701932602
企查查编码QVNPEUYS3T
成立日期2018-05-09
联系地址Số 83, đường Triều Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TOÀN THẮNG
企业英文名称TOAN THANG SYNTHETIC LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 83, đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84906186156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$512.1K
中国5$497.4K
中国香港5$235.6K
亚美尼亚1$13.5K
泰国1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$1.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden China (HK) Industrial Ltd.中国13$802.7K香烟、其他食品制剂
MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd.中国2$197.3K香烟、烟草雪茄
HONGKONG CHENGCHANG LTD中国香港3$150.7K香烟
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.越南1$47.8K去梗烟草、再造烟草
Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd.越南1$27.0K香烟
Sami Shraim & Sons Co.越南1$18.4K香烟
31365f5029f4ebfccdbce60ed36fe31e1$6.0K
Hattan International Pte. Ltd.新加坡1$4.9K香烟
ZTS Co., Ltd.越南1$3.9K香烟
Huaihua Feidong Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$1.9K香烟

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden China (HK) Industrial Ltd.中国12$866.4K鲜榴莲、未锻轧铝合金
HONGKONG CHENGCHANG LTD中国香港4$286.5K香烟
Jiang Nan International Tobacco Co., Ltd.越南3$209.6K香烟
JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD1$63.0K香烟

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28香烟HUAIHUA FEIDONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南$1.9K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$26.5K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$15.9K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$43.7K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$75.0K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$21.9K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$4.5K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港$25.5K
2025-03-28香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$3.7K
2025-03-28香烟ZTS LTD越南$3.9K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD$25.4K
2026-02-02香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD$37.6K
2025-12-08香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD越南$18.8K
2025-12-08香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD越南$19.0K
2025-12-08香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD越南$41.5K
2025-12-08香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD越南$36.0K
2025-06-24香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD越南$25.1K
2025-05-26香烟JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD越南$69.1K
2024-12-23香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$60.0K
2024-12-23香烟GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD越南$67.8K

相关企业 · 同类产品

Toan Thang Synthetic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →