Toan Thang Synthetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP TOàN THắNG
24
进口笔数
20
出口笔数
$1.26M
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-03-28
最近进口
2026-02-02
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701932602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEUYS3T |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Số 83, đường Triều Dương, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG SYNTHETIC LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84906186156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $512.1K |
| 中国 | 5 | $497.4K |
| 中国香港 | 5 | $235.6K |
| 亚美尼亚 | 1 | $13.5K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden China (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 13 | $802.7K | 香烟、其他食品制剂 |
| MING LINE ENTERPRISE Co., Ltd. | 中国 | 2 | $197.3K | 香烟、烟草雪茄 |
| HONGKONG CHENGCHANG LTD | 中国香港 | 3 | $150.7K | 香烟 |
| Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.8K | 去梗烟草、再造烟草 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 香烟 |
| Sami Shraim & Sons Co. | 越南 | 1 | $18.4K | 香烟 |
| 31365f5029f4ebfccdbce60ed36fe31e | 1 | $6.0K | ||
| Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 香烟 |
| ZTS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 香烟 |
| Huaihua Feidong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 香烟 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden China (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 12 | $866.4K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| HONGKONG CHENGCHANG LTD | 中国香港 | 4 | $286.5K | 香烟 |
| Jiang Nan International Tobacco Co., Ltd. | 越南 | 3 | $209.6K | 香烟 |
| JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 1 | $63.0K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 香烟 | HUAIHUA FEIDONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $26.5K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $43.7K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $75.0K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $21.9K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $25.5K |
| 2025-03-28 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-28 | 香烟 | ZTS LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | — | $25.4K |
| 2026-02-02 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | — | $37.6K |
| 2025-12-08 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-12-08 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2025-12-08 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2025-12-08 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 越南 | $36.0K |
| 2025-06-24 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2025-05-26 | 香烟 | JIANG NAN INTERNATIONAL TOBACCO CO LTD | 越南 | $69.1K |
| 2024-12-23 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $60.0K |
| 2024-12-23 | 香烟 | GOLDEN CHINA (HK) INDUSTRIAL LTD | 越南 | $67.8K |