Van Phat Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN PHáT
103
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109944648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PKSD4D |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà AC, Số 3 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3 ngách 255/40 phố Nguyễn Khang, Tổ 18, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84812362666 |
| 邮箱 | xnkvanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $525.0K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| 2341d4b7ccd45643fbe5a58430a49a10 | 13 | $183.7K | ||
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $171.1K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 12 | $21.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Guangxi Yuwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-19 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-18 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-18 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-17 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-17 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-16 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-16 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-15 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-15 | 鲜草莓 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |