SK Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SK

3
进口笔数
66
出口笔数
$9.5K
进口金额
$265.9K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $742 · 1 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $153 · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $742 · 1 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $942 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $153 · 2 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801379365
企查查编码QVNQW43YVV
成立日期2022-06-10
联系地址Phố Lẽ Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SK
企业英文名称SK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Lẽ Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84869689648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
847710注塑机
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
760612铝合金板材
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
720925冷轧钢板
731824非螺纹钢销
848071橡塑模具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$9.4K
中国2$153

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$146.1K
美国12$96.1K
韩国7$23.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南1$9.4K其他塑料制品、塑料配件
Tianying Mould Fitting Co., Ltd.中国1$77橡塑模具、非注塑模具
Tianying Mould Fitting Co., Ltd.中国1$76铜合金管件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Camco Mfg Llc美国3$73.5K其他塑料制品、减压阀
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南36$67.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南9$45.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ample Sun Trading Ltd.新加坡2$33.5K绝缘电线、通信设备
Glasweld美国9$22.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Myung Sung Co., Ltd.韩国1$12.0K其他塑料制品、螺纹螺母
Valkida Co., Ltd.韩国3$6.2K塑料包装箱、其他塑料制品
ITONE Co., Ltd.韩国2$5.0K铜垫圈、其他塑料制品
Valkida韩国1$551塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25其他电气开关TIANYING MOULD FITTING LTD中国$77
2025-08-25铜合金管件TIANYING MOULD FITTING LTD中国$76
2024-03-19注塑机AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY日本$9.4K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-21其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$144
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-21其他钢铁制品NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-21其他钢铁制品NANOFAB VIETNAM CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

SK Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →