SK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SK
3
进口笔数
70
出口笔数
$9.5K
进口金额
$268.9K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-06-15
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801379365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW43YVV |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Phố Lẽ Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SK |
| 企业英文名称 | SK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lẽ Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84869689648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.4K |
| 中国 | 2 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $147.8K |
| 美国 | 14 | $97.3K |
| 韩国 | 7 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Tianying Mould Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153 | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camco Mfg Llc | 美国 | 3 | $73.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $68.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ample Sun Trading Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.5K | 绝缘电线、通信设备 |
| Glasweld | 美国 | 11 | $23.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Myung Sung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| Valkida Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.2K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| ITONE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.0K | 铜垫圈、其他塑料制品 |
| Valkida | 韩国 | 1 | $551 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他电气开关 | TIANYING MOULD FITTING LTD | 中国 | $77 |
| 2025-08-25 | 铜合金管件 | Tianying Mould Fitting Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2024-03-19 | 注塑机 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 日本 | $9.4K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 泵零件 | Glasweld | 美国 | $188 |
| 2026-06-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Glasweld | 美国 | $40 |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | Glasweld | 美国 | $48 |
| 2026-06-15 | 螺纹螺母 | Glasweld | 美国 | $58 |
| 2026-06-15 | 泵零件 | Glasweld | 美国 | $321 |
| 2026-06-15 | 铝制紧固件 | Glasweld | 美国 | $40 |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | Glasweld | 美国 | $225 |
| 2026-05-29 | 泵零件 | Glasweld | 美国 | $321 |
| 2026-05-21 | 其他铝制品 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |