Nam Quang Phu Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM QUANG PHú TOàN CầU
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$42.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107782776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F2A9EK |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM QUANG PHÚ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | NAM QUANG PHU GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84978649071 |
| 邮箱 | info@namquangphu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $42.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $38.6K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他钢铁结构体 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-10 | 其他钢铁型材 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 油漆溶剂 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-11-10 | 聚酯油漆 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁结构体 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁型材 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 聚酯油漆 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁结构体 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |