Lion Golf Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIONGOLF

159
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $989 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $989 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317568923
企查查编码QVN5YBE5QJ
成立日期2022-11-16
联系地址19 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIONGOLF
企业英文名称LIONGOLF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84813998806
邮箱liongolf@liongolf.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
950631高尔夫球杆
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
610990非棉针织背心
620343男式化纤裤
960390扫帚刷子
630790其他纺织制品
420291皮革箱包容器
610443化纤连衣裙

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$537.3K
中国86$301.9K
中国台湾42$275.0K
美国72$207.1K
越南30$181.4K
泰国28$107.8K
韩国11$46.0K
墨西哥16$10.5K
孟加拉国2$5.0K
意大利1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BG Golf, Inc.美国43$934.9K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Graphite Design (Asia) Co., Ltd.日本12$153.5K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Lab Golf Co., LLC美国15$127.2K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Geotech Golf Components Co., Ltd.日本17$113.4K其他高尔夫设备、非棉针织背心
Top Golf Equipment Co., Ltd.中国25$108.9K其他高尔夫设备、其他钢铁制品
MT Global Co., Ltd.日本27$60.0K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Naroo Cem Co., Ltd.韩国8$44.7K其他纺织制品、其他塑料制品
Sixty One Far East Ltd.中国5$23.8K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Tga Golf Distribution Co., Ltd.泰国2$14.9K其他高尔夫设备
Geotech Golf Components Co., Ltd.中国4$282其他头饰、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$0
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$322
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$0
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$0
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$322
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$0
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$0
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$0
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$80
2026-04-23其他高尔夫设备MT GLOBAL CO LTD日本$80

相关企业 · 同类产品

Lion Golf Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →