Lion Golf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIONGOLF
159
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317568923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YBE5QJ |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | 19 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIONGOLF |
| 企业英文名称 | LIONGOLF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84813998806 |
| 邮箱 | liongolf@liongolf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $537.3K |
| 中国 | 86 | $301.9K |
| 中国台湾 | 42 | $275.0K |
| 美国 | 72 | $207.1K |
| 越南 | 30 | $181.4K |
| 泰国 | 28 | $107.8K |
| 韩国 | 11 | $46.0K |
| 墨西哥 | 16 | $10.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.0K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG Golf, Inc. | 美国 | 43 | $934.9K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Graphite Design (Asia) Co., Ltd. | 日本 | 12 | $153.5K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Lab Golf Co., LLC | 美国 | 15 | $127.2K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Geotech Golf Components Co., Ltd. | 日本 | 17 | $113.4K | 其他高尔夫设备、非棉针织背心 |
| Top Golf Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $108.9K | 其他高尔夫设备、其他钢铁制品 |
| MT Global Co., Ltd. | 日本 | 27 | $60.0K | 其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Naroo Cem Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $44.7K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Sixty One Far East Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Tga Golf Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.9K | 其他高尔夫设备 |
| Geotech Golf Components Co., Ltd. | 中国 | 4 | $282 | 其他头饰、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $322 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $322 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | MT GLOBAL CO LTD | 日本 | $80 |