Path Mastery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 712 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PATH MASTERY
499
进口笔数
712
出口笔数
$47.78M
进口金额
$73.95M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
62
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603695879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU8CJTG |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PATH MASTERY |
| 企业英文名称 | PATH MASTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch 6 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842512200007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,823.6375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $41.05M |
| 中国 | 159 | $3.09M |
| 日本 | 36 | $1.98M |
| 中国台湾 | 98 | $875.2K |
| 美国 | 18 | $430.4K |
| 韩国 | 29 | $234.3K |
| 土耳其 | 1 | $119.0K |
| 印度 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 505 | $72.26M |
| 中国台湾 | 91 | $820.6K |
| 中国 | 41 | $392.5K |
| 美国 | 51 | $235.5K |
| 韩国 | 13 | $190.6K |
| 日本 | 13 | $50.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (VN) Co., Ltd. | 越南 | 143 | $33.95M | 其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Advanced International Multitech (VN) Co., Ltd | 中国台湾 | 16 | $5.19M | 其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.91M | 其他高尔夫设备、钢铁废料 |
| Acrushin Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.62M | 冷轧钢板、冷轧钢板 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $821.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GOWING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 47 | $399.8K | 金属加工机刀、机床零件及夹具 |
| ACE MASTERIA Co., Ltd. | 中国 | 34 | $341.2K | 金属加工机刀、未装配硬质合金工具 |
| Hong Kong Botaize International Ltd. | 中国 | 35 | $275.9K | 冷轧不锈钢、其他高尔夫设备 |
| HUANG LIANG PRECISION ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 28 | $175.0K | 其他铝制品、其他钢铁非螺纹件 |
| ACE MASTERIA CO LTD | 中国香港 | 20 | $109.9K | 金属加工机刀、机床零件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (VN) Co., Ltd. | 越南 | 259 | $55.22M | 其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 177 | $6.72M | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced International Multitech (VN) Co., Ltd | 中国台湾 | 35 | $6.68M | 其他高尔夫设备、其他塑料制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 30 | $3.63M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Merida Industry Co., Ltd. | 越南 | 28 | $416.4K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Advanced Sporting Goods (Dong Guan) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $376.8K | 其他高尔夫设备、其他钢铁制品 |
| TOPKEY CORP ORATION | 中国台湾 | 17 | $300.2K | 其他铝制品、自行车车架零件 |
| JP Golf USA, Inc. | 美国 | 14 | $158.7K | 其他高尔夫设备、不锈钢型材 |
| SOLUTION CONSULTANT CO | 中国台湾 | 37 | $95.5K | 铝合金板材、其他塑料制品 |
| SOLUTION CONSULTANT COMPANY | 32 | $75.3K | 其他铝制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 499)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他功能机器 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 包装机械 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $838 |
| 2026-07-27 | 其他功能机器 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 其他功能机器 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-27 | 非数控磨床 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 其他橡塑机械 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 非金属测试机 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 手工工具套装 | Shenzhen Clear Earth Co., Ltd. | 中国 | $20 |
出口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他高尔夫设备 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |