Indochina Star Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SAO ĐôNG DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102952551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT59AEU |
| 成立日期 | 2008-09-26 |
| 联系地址 | Tổ 19, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SAO ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 15, Quốc lộ 3, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462955592 |
| 传真 | 02437914142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290243 | 对二甲苯 |
| 281420 | 氨水 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 284321 | 银化合物 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 4 | $13.1K |
| 中国台湾 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nano4Life Europe L.P. | 希腊 | 4 | $13.1K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| CTS Technology International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| FUDAKANG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 其他诊断试剂、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他化学制剂 | Nano4Life Europe L.P. | 希腊 | $377 |
| 2025-12-11 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $270 |
| 2025-12-11 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $158 |
| 2025-12-11 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $694 |
| 2025-09-06 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $1.7K |
| 2025-09-06 | 其他化学制剂 | Nano4Life Europe L.P. | 希腊 | $628 |
| 2025-09-06 | 其他化学制剂 | Nano4Life Europe L.P. | 希腊 | $346 |
| 2025-03-17 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $135 |
| 2025-03-17 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $1.3K |
| 2025-03-17 | 其他化学制剂 | NANO4LIFE EUROPE L P | 希腊 | $954 |