R&T Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH R&T TECHNOLOGIES VIệT NAM
1
进口笔数
308
出口笔数
$9.8K
进口金额
$20.53M
出口金额
2024-11-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901001954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3B6TTF |
| 成立日期 | 2016-11-22 |
| 联系地址 | Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH R&T TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | R&T TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 337 Tầng 2 Tòa Khu Thương mại Tổng Hợp Đại Quang Minh, Số 22, Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84332507310 |
| 邮箱 | brainzhu@rtvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $20.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen JT Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 机器刷子部件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 108 | $11.41M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $6.69M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.20M | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.15M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 11 | $90.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 机床零件 | SHEN ZHEN JT OPTOELECTRONIC CO ., LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $713 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $54.9K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $26.5K |