Vinwall Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINWALL VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$147.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMWBU89 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINWALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINWALL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84973141540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $147.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Dingshang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.4K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Linyi Shipo Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Taian Hars Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | PVC泡沫板、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI SHIPO DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-20 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-20 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-08 | 低塑聚氯乙烯板 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-08 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-10-08 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-10-08 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-08 | 其他塑料建材 | TAIAN DINGSHANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $239 |