SAM Production and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$2.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $342.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号2000505741
企查查编码QVNA3KVT37
成立日期2008-10-01
联系地址Ấp Kinh Hội, Xã Khánh Bình, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỖ VĂN SẤM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Kinh Hội, Xã Khánh Bình, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话02903868315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392190非泡沫塑料片
392390其他塑料包装制品
490890非玻璃化转印纸
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
482190未印刷标签
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$2.82M

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南44$1.07MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南29$883.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南100$389.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南24$237.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南23$50.6K处理器及控制器、其他电路开关装置
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南14$30.6K其他纸制品、无机涂布纸
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南8$26.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南20$11.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南10$10.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南12$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$850
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$248
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$775
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-27塑料包装箱YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$4.5K
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$775
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$10.3K
2026-04-27塑料包装箱YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$6.5K
2026-04-27其他塑料包装制品YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$248

相关企业 · 同类产品

SAM Production and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →