SAM Production and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$2.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000505741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3KVT37 |
| 成立日期 | 2008-10-01 |
| 联系地址 | Ấp Kinh Hội, Xã Khánh Bình, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỖ VĂN SẤM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Kinh Hội, Xã Khánh Bình, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02903868315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $2.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.07M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $883.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $389.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $237.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $50.6K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.6K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $11.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $248 |