Dai Nam Equipment & Technical Science Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Khoa Học Kỹ Thuật Đại Nam

57
进口笔数
0
出口笔数
$849.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107324423
企查查编码QVN98DCXMM
成立日期2016-02-05
联系地址Xóm Đình, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM EQUIPMENTS AND TECHNICAL SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Đình, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84912085987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
420299其他纤维纸板容器
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
852589其他电视摄像机
852349已录制光碟
852859非CRT显示器
853710电力控制板
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$818.8K
韩国3$17.1K
瑞士1$13.0K
中国香港1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Gaoke Industry & Trade Co., Ltd.中国23$433.1K自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机
Changjia Group Co., Ltd.斯里兰卡9$290.6K彩色电视接收机、通信设备零件
Hangzhou Ingscreen Technology Co., Ltd.中国4$21.1K含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Guangzhou Durowelder Ltd.中国1$20.5K非自动电阻焊机、自动电阻焊机
Inscreen Technology Ltd.中国4$20.0K多用途机器零件、8471机器零件
PKLNS Co., Ltd.韩国3$17.1K其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备
KINEMATICA ASIA LTD中国香港1$13.0K其他机器刀具、矿物粉碎机
Changsha Sunvote Ltd.中国4$12.3K其他电气设备、通信设备
TENVEO HK Technology Co., Ltd.中国3$11.1K其他电视摄像机、麦克风及支架
SZ Tenveo Video Technology Co., Ltd.中国2$9.7K其他电视摄像机、麦克风及支架

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$800
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$14.4K
2026-04-24非CRT显示器HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$400
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$24.2K
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$24.2K
2026-04-24非CRT显示器HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$400
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$800
2026-04-24自动数据处理输入输出单元HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$14.4K
2026-03-13自动数据处理输入输出单元HANGZHOU INGSCREEN TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2026-01-27通信设备零件MIGHTY DEVELOP中国香港$50

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Equipment & Technical Science Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →