Dai Nam Equipment & Technical Science Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Khoa Học Kỹ Thuật Đại Nam
57
进口笔数
0
出口笔数
$849.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107324423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98DCXMM |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Xóm Đình, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM EQUIPMENTS AND TECHNICAL SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84912085987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $818.8K |
| 韩国 | 3 | $17.1K |
| 瑞士 | 1 | $13.0K |
| 中国香港 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Gaoke Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $433.1K | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| Changjia Group Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $290.6K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Hangzhou Ingscreen Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Guangzhou Durowelder Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 非自动电阻焊机、自动电阻焊机 |
| Inscreen Technology Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 多用途机器零件、8471机器零件 |
| PKLNS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.1K | 其他电气设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| KINEMATICA ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $13.0K | 其他机器刀具、矿物粉碎机 |
| Changsha Sunvote Ltd. | 中国 | 4 | $12.3K | 其他电气设备、通信设备 |
| TENVEO HK Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| SZ Tenveo Video Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU GAOKE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-13 | 自动数据处理输入输出单元 | HANGZHOU INGSCREEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-27 | 通信设备零件 | MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | $50 |