AKAMAN VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A.K.A.M.A.N VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$43.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603625342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7064X3 |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | Số 188/8, Tổ 4, KP 2A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A.K.A.M.A.N VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 188/8, tổ 4, khu phố 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84974668770 |
| 邮箱 | akaman.machine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 2 | $43.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANSELL PORTUGAL,LDA | 葡萄牙 | 1 | $42.5K | 包覆橡胶绳、其他机器刀具 |
| ANSELL PORTUGAL CO | 葡萄牙 | 1 | $473 | 其他瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他瓷制品 | ANSELL PORTUGAL CO | 葡萄牙 | $361 |
| 2025-03-20 | 其他瓷制品 | ANSELL PORTUGAL CO | 葡萄牙 | $112 |
| 2024-09-25 | 包装机械 | ANSELL PORTUGAL,LDA | 葡萄牙 | $42.5K |