Bach Thuan Khang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bách Thuận Khang

386
进口笔数
429
出口笔数
$1.71M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
46
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-10进口 $89.7K · 17 笔出口 $140.6K · 11 笔2023-11进口 $37.4K · 9 笔出口 $217.9K · 12 笔2023-12进口 $41.4K · 12 笔出口 $128.4K · 15 笔2024-01进口 $21.2K · 4 笔出口 $75.3K · 12 笔2024-02进口 $50.9K · 9 笔出口 $166.4K · 6 笔2024-03进口 $45.3K · 11 笔出口 $135.3K · 9 笔2024-04进口 $60.6K · 9 笔出口 $93.8K · 9 笔2024-05进口 $54.5K · 12 笔出口 $160.7K · 22 笔2024-06进口 $29.3K · 6 笔出口 $117.6K · 14 笔2024-07进口 $49.5K · 14 笔出口 $211.6K · 13 笔2024-08进口 $41.8K · 9 笔出口 $158.3K · 14 笔2024-09进口 $46.6K · 9 笔出口 $184.9K · 8 笔2024-10进口 $57.9K · 9 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-11进口 $39.2K · 10 笔出口 $130.0K · 10 笔2024-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $118.3K · 14 笔2025-01进口 $27.0K · 9 笔出口 $65.2K · 6 笔2025-02进口 $44.1K · 13 笔出口 $115.0K · 8 笔2025-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-04进口 $43.4K · 9 笔出口 $106.5K · 8 笔2025-05进口 $72.6K · 14 笔出口 $123.7K · 10 笔2025-06进口 $28.9K · 8 笔出口 $134.5K · 9 笔2025-07进口 $48.6K · 9 笔出口 $123.3K · 10 笔2025-08进口 $21.5K · 6 笔出口 $124.5K · 6 笔2025-09进口 $35.3K · 8 笔出口 $117.9K · 12 笔2025-10进口 $38.6K · 10 笔出口 $123.8K · 8 笔2025-11进口 $79.2K · 9 笔出口 $102.1K · 6 笔2025-12进口 $32.9K · 8 笔出口 $71.9K · 8 笔2026-01进口 $18.2K · 6 笔出口 $117.9K · 14 笔2026-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $46.8K · 6 笔2026-03进口 $52.9K · 14 笔出口 $111.7K · 10 笔2026-04进口 $58.8K · 15 笔出口 $223.5K · 11 笔2026-05进口 $18.8K · 7 笔出口 $58.2K · 8 笔2026-06进口 $65.8K · 10 笔出口 $142.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-10进口 $89.7K · 17 笔出口 $140.6K · 11 笔2023-11进口 $37.4K · 9 笔出口 $217.9K · 12 笔2023-12进口 $41.4K · 12 笔出口 $128.4K · 15 笔2024-01进口 $21.2K · 4 笔出口 $75.3K · 12 笔2024-02进口 $50.9K · 9 笔出口 $166.4K · 6 笔2024-03进口 $45.3K · 11 笔出口 $135.3K · 9 笔2024-04进口 $60.6K · 9 笔出口 $93.8K · 9 笔2024-05进口 $54.5K · 12 笔出口 $160.7K · 22 笔2024-06进口 $29.3K · 6 笔出口 $117.6K · 14 笔2024-07进口 $49.5K · 14 笔出口 $211.6K · 13 笔2024-08进口 $41.8K · 9 笔出口 $158.3K · 14 笔2024-09进口 $46.6K · 9 笔出口 $184.9K · 8 笔2024-10进口 $57.9K · 9 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-11进口 $39.2K · 10 笔出口 $130.0K · 10 笔2024-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $118.3K · 14 笔2025-01进口 $27.0K · 9 笔出口 $65.2K · 6 笔2025-02进口 $44.1K · 13 笔出口 $115.0K · 8 笔2025-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-04进口 $43.4K · 9 笔出口 $106.5K · 8 笔2025-05进口 $72.6K · 14 笔出口 $123.7K · 10 笔2025-06进口 $28.9K · 8 笔出口 $134.5K · 9 笔2025-07进口 $48.6K · 9 笔出口 $123.3K · 10 笔2025-08进口 $21.5K · 6 笔出口 $124.5K · 6 笔2025-09进口 $35.3K · 8 笔出口 $117.9K · 12 笔2025-10进口 $38.6K · 10 笔出口 $123.8K · 8 笔2025-11进口 $79.2K · 9 笔出口 $102.1K · 6 笔2025-12进口 $32.9K · 8 笔出口 $71.9K · 8 笔2026-01进口 $18.2K · 6 笔出口 $117.9K · 14 笔2026-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $46.8K · 6 笔2026-03进口 $52.9K · 14 笔出口 $111.7K · 10 笔2026-04进口 $58.8K · 15 笔出口 $223.5K · 11 笔2026-05进口 $18.8K · 7 笔出口 $58.2K · 8 笔2026-06进口 $65.8K · 10 笔出口 $142.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0105368591
企查查编码QVNSE0KMXM
成立日期2011-06-17
联系地址Số nhà 17-168/47 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÁCH THUẬN KHANG
企业英文名称BACH THUAN KHANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17-168/47 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围Kinh doanh vận tải bằng ô tô:Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. Dịch vụ tư vấn, quảng cáo và quản lý bất động sản; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84902264899
邮箱bachthuankhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
903190测量仪器零件
853710电力控制板
850440静止变流器
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
391740塑料管件
848180阀门龙头
903190测量仪器零件
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
842139气体过滤机械
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本311$1.01M
美国59$364.5K
中国123$151.3K
德国47$116.2K
中国台湾43$20.0K
韩国22$7.6K
泰国24$7.1K
印度21$6.9K
菲律宾9$4.1K
新加坡11$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南428$5.13M
日本2$806

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukui Kikou Co., Ltd.日本75$373.2K气动直线发动机、齿轮及变速器
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国59$314.7K气动直线发动机、其他电气开关
T. Fukase & Co., Ltd.美国32$288.4K其他测量仪器、焊接钢链
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本45$200.1K其他电气开关、其他电路开关装置
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本44$146.0K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Dives Trading (Japan) Co., Ltd.日本25$64.1K瓷制实验器皿、滑轮飞轮
August Strecker GmbH & Co. KG德国7$40.9K非自动电阻焊机、焊接机零件
Shibamoto & Co., Ltd.日本12$37.5K其他氯化物、电磁装置
ISA Technology Pte. Ltd.新加坡7$31.7K功能机器零件、滚珠轴承
T. Fukase & Co., Ltd.日本15$30.7K液压气压阀门、高压开关

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南195$1.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南53$1.23M塑料卷轴、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南52$1.18M增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南59$469.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南36$248.3K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南8$63.4K铜废料、其他贵金属废料
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南10$12.2K电热器具零件、其他电路开关装置
LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南5$3.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shikoku Cable Vietnam Ltd.越南2$2.2K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电气设备Riken Keiki Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-30其他电气设备Riken Keiki Co., Ltd.日本$884
2026-06-30带接头绝缘电线Riken Keiki Co., Ltd.日本$51
2026-06-24其他测量仪器T.FUKASE & COMPANY, LTD美国$4.4K
2026-06-24液压气压阀门T.FUKASE & COMPANY, LTD日本$716
2026-06-24焊接钢链T.FUKASE & COMPANY, LTD美国$1.4K
2026-06-24非炉用碳电极T.FUKASE & COMPANY, LTD美国$1.3K
2026-06-16测量仪器零件Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$159
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Daiki Sangyo Co., Ltd.日本$10
2026-06-16气动直线发动机Daiki Sangyo Co., Ltd.日本$218

出口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25压力测量仪Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-06-25液压气压阀门Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-06-25气动直线发动机Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-06-25气动直线发动机Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$37
2026-06-25气动直线发动机Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$140
2026-06-25气动直线发动机Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$162
2026-06-25高压熔断器Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-06-25气动直线发动机Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$718
2026-06-25气动直线发动机Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-06-25滚珠轴承Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南$563

相关企业 · 同类产品

Bach Thuan Khang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →