Bach Thuan Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bách Thuận Khang
386
进口笔数
429
出口笔数
$1.71M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
46
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105368591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE0KMXM |
| 成立日期 | 2011-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 17-168/47 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH THUẬN KHANG |
| 企业英文名称 | BACH THUAN KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17-168/47 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải bằng ô tô:Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. Dịch vụ tư vấn, quảng cáo và quản lý bất động sản; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84902264899 |
| 邮箱 | bachthuankhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 311 | $1.01M |
| 美国 | 59 | $364.5K |
| 中国 | 123 | $151.3K |
| 德国 | 47 | $116.2K |
| 中国台湾 | 43 | $20.0K |
| 韩国 | 22 | $7.6K |
| 泰国 | 24 | $7.1K |
| 印度 | 21 | $6.9K |
| 菲律宾 | 9 | $4.1K |
| 新加坡 | 11 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $5.13M |
| 日本 | 2 | $806 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 75 | $373.2K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 59 | $314.7K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| T. Fukase & Co., Ltd. | 美国 | 32 | $288.4K | 其他测量仪器、焊接钢链 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 45 | $200.1K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 44 | $146.0K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Dives Trading (Japan) Co., Ltd. | 日本 | 25 | $64.1K | 瓷制实验器皿、滑轮飞轮 |
| August Strecker GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $40.9K | 非自动电阻焊机、焊接机零件 |
| Shibamoto & Co., Ltd. | 日本 | 12 | $37.5K | 其他氯化物、电磁装置 |
| ISA Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $31.7K | 功能机器零件、滚珠轴承 |
| T. Fukase & Co., Ltd. | 日本 | 15 | $30.7K | 液压气压阀门、高压开关 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $1.92M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.23M | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.18M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $469.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 36 | $248.3K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $63.4K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.2K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电气设备 | Riken Keiki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 其他电气设备 | Riken Keiki Co., Ltd. | 日本 | $884 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Riken Keiki Co., Ltd. | 日本 | $51 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | T.FUKASE & COMPANY, LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-06-24 | 液压气压阀门 | T.FUKASE & COMPANY, LTD | 日本 | $716 |
| 2026-06-24 | 焊接钢链 | T.FUKASE & COMPANY, LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 非炉用碳电极 | T.FUKASE & COMPANY, LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 测量仪器零件 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-16 | 气动直线发动机 | Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $218 |
出口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 压力测量仪 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-25 | 液压气压阀门 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-06-25 | 高压熔断器 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $718 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-25 | 滚珠轴承 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $563 |