Indo Logistics Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ INDO LOGISTICS
249
进口笔数
3
出口笔数
$144.1K
进口金额
$8.5K
出口金额
2025-06-21
最近进口
2025-03-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500665221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PF2W3J |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Tuấn Tài Plaza, Phường Trưng Trắc, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ INDO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | INDO LOGISTICS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Tuấn Tài Plaza, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84977355994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670420 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $144.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
| 尼日利亚 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sujie International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 130 | $85.6K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
| Le Feng Global Supply Chain Solutions Guangzhou Ltd. | 中国 | 64 | $31.9K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Shenzhen Zhida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $9.0K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Shenzhen XJS Logistics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $7.4K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Dongguan Huayong Yuntong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $6.6K | 漂白棉平纹布(>200g/m²)、聚酯短纤织物 |
| Shenzhen XJS Logistics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.2K | 染色棉混纺布、聚氨酯纺织物 |
| Shenzhen Wuzhou International Freight Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 其他拉链、其他塑料制品 |
| Shanghai Fly International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The World of Hair Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Emeka Chukwuma | 尼日利亚 | 1 | $2.1K | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 染色棉混纺布 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $46 |
| 2025-06-21 | 其他塑料制品 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $80 |
| 2025-06-21 | 蜡涂布纸板 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $8 |
| 2025-06-20 | 塑料纽扣 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $36 |
| 2025-06-20 | 染色棉混纺布 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $65 |
| 2025-06-20 | 蜡涂布纸板 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $16 |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-20 | 其他拉链 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $31 |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $350 |
| 2025-06-20 | 塑料纽扣 | LE FENG GLOBAL SUPPLY CHAIN SOLUTIONS GUANGZHOU LTD | 中国 | $24 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 假发用加工毛发 | A2796162 EMEKA CHUKWUMA | 尼日利亚 | $2.1K |
| 2025-03-14 | 人发制品 | THE WORLD OF HAIR VIETNAM LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-03-10 | 人发制品 | THE WORLD OF HAIR VIETNAM LTD | 尼日利亚 | $250 |