BEST SCM Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,036 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KCTC LOGISTICS
1,036
进口笔数
0
出口笔数
$97.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315224892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YGXFBQ |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | 793/28/1/40 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCTC LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KCTC LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/28/1/40 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02866830570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 497 | $55.54M |
| 泰国 | 125 | $16.61M |
| 中国 | 238 | $9.55M |
| 中国台湾 | 108 | $6.54M |
| 韩国 | 72 | $4.41M |
| 俄罗斯 | 2 | $2.43M |
| 新加坡 | 29 | $502.3K |
| 意大利 | 23 | $385.7K |
| 巴基斯坦 | 6 | $333.6K |
| 印度 | 16 | $295.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Shoji Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 254 | $51.27M | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | 99 | $6.15M | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| OnePlus Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.81M | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Sumitronics (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 38 | $1.01M | 自粘塑料片、固定碳电阻 |
| Elematec Corp. | 日本 | 172 | $885.7K | 其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂 |
| Elematec (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $533.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| MacDermid Performance Solutions | 新加坡 | 28 | $448.9K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| OnePlus Co., Ltd. | 中国 | 27 | $291.7K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| ELEMATEC TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 53 | $277.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| ELEMATEC HONG KONG LTD | 中国香港 | 27 | $157.9K | 模制纸浆、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,036)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 甲酸 | MacDermid Performance Solutions | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 塑料衣着附件 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Pact Retail Accessories (Asia) Ltd. | 中国 | $2.1K |