ASC Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他无环醇衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Asc Vina

6
进口笔数
261
出口笔数
$63.3K
进口金额
$887.5K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $38.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 7 笔2025-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $38.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 7 笔2025-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $18.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107331621
企查查编码QVNAAKE593
成立日期2016-02-23
联系地址Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A Cụm TTCN &CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASC VINA
企业英文名称ASC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A Cụm TTCN &CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842432004341
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282510肼类化合物
320890聚合物基油漆
294200其他有机化合物

出口

HS 编码产品
290559其他无环醇衍生物
220710高浓度乙醇
290512丙醇和异丙醇
280610盐酸
280800硝酸类
285390其他无机化合物
292090其他酯类
340290工业清洁制剂
320820丙烯酸乙烯漆
390610聚甲基丙烯酸甲酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$60.2K
日本2$2.2K
韩国1$874

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$876.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASC Co., Ltd.中国4$60.2K肼类化合物、自粘塑料片
ASC俄罗斯2$2.2K6mm以上松木、6mm以上针叶木
ASC Co., Ltd.韩国1$874自粘塑料片、其他有机化合物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南49$461.5K其他钢铁制品、其他铝制品
JMT VN Co., Ltd.越南40$248.5K其他电子IC、其他铝制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南30$57.6K自粘塑料片、其他塑料制品
SG Electronics Vina Co., Ltd.新加坡31$40.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南34$29.3K自粘塑料片、通信设备零件
Suhil Vina Co., Ltd.越南41$26.5K其他酯类、木托盘
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南34$22.3K自粘塑料片、8471机器零件
Nex Vina Co., Ltd.越南2$846自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09肼类化合物ASC CO LTD中国$20.1K
2025-05-09聚合物基油漆ASC日本$1.8K
2025-04-08聚合物基油漆ASC日本$469
2025-04-08其他有机化合物ASC CO.,LTD韩国$874
2024-08-13肼类化合物ASC CO LTD中国$13.4K
2023-08-14肼类化合物ASC CO LTD中国$13.4K
2023-02-23肼类化合物ASC CO LTD中国$13.4K

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24硝酸类CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.3K
2026-04-23工业清洁制剂JMT VN CO LTD越南$104
2026-04-23高浓度乙醇JMT VN CO LTD越南$4.7K
2026-04-23纸基研磨料JMT VN CO LTD越南$230
2026-04-23丙烯酸乙烯漆JMT VN CO LTD越南$328
2026-04-23其他无机化合物JMT VN CO LTD越南$303
2026-04-23工业清洁制剂JMT VN CO LTD越南$193
2026-04-23工业清洁制剂JMT VN CO LTD越南$105
2026-04-22聚甲基丙烯酸甲酯JMT VN CO LTD越南$343
2026-04-22其他塑料制品JMT VN CO LTD越南$201

相关企业 · 同类产品

ASC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →