ASC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 其他无环醇衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Asc Vina
6
进口笔数
261
出口笔数
$63.3K
进口金额
$887.5K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107331621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAKE593 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A Cụm TTCN &CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASC VINA |
| 企业英文名称 | ASC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà AC, Lô A1A Cụm TTCN &CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842432004341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282510 | 肼类化合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.2K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $874 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $876.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASC Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 肼类化合物、自粘塑料片 |
| ASC | 俄罗斯 | 2 | $2.2K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| ASC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $874 | 自粘塑料片、其他有机化合物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $461.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 40 | $248.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $57.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 31 | $40.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $29.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Suhil Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $26.5K | 其他酯类、木托盘 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 34 | $22.3K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $846 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 肼类化合物 | ASC CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-05-09 | 聚合物基油漆 | ASC | 日本 | $1.8K |
| 2025-04-08 | 聚合物基油漆 | ASC | 日本 | $469 |
| 2025-04-08 | 其他有机化合物 | ASC CO.,LTD | 韩国 | $874 |
| 2024-08-13 | 肼类化合物 | ASC CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-08-14 | 肼类化合物 | ASC CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-02-23 | 肼类化合物 | ASC CO LTD | 中国 | $13.4K |
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | JMT VN CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | JMT VN CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | JMT VN CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | JMT VN CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-23 | 其他无机化合物 | JMT VN CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | JMT VN CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | JMT VN CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-22 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | JMT VN CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | JMT VN CO LTD | 越南 | $201 |