VIETNAM PSS TECHNOLOGY CORP
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
6
进口笔数
1
出口笔数
$268.5K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316041919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PXTF07 |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 1/21-1/23 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THĂNG ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường 16, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $252.9K |
| 日本 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $247.8K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Chengdu Kelier Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $743 |
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-04-08 | 其他电路开关装置 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $502 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $502 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $670 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $457 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $402 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $402 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $457 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $670 |