AT Vietnam Office Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Văn Phòng At Việt Nam
462
进口笔数
0
出口笔数
$13.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104397712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXAU01K |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 142, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG AT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AT VIET NAM OFFICE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 142, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435121888 |
| 传真 | +842435121889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $11.80M |
| 日本 | 22 | $959.8K |
| 泰国 | 18 | $513.5K |
| 韩国 | 10 | $233.9K |
| 中国香港 | 13 | $233.4K |
| 美国 | 13 | $151.5K |
| 越南 | 2 | $26.1K |
| 马来西亚 | 2 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou ASC Toner Production Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.92M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Topjet Technology Co., Ltd. | 中国 | 131 | $3.35M | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Hunan Zhijian Copier Remanufacturing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $695.5K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| FAR INDUSTRIES Co., Ltd. | 中国 | 24 | $573.2K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| LBT OFFICE SUPPLIES (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 27 | $473.0K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Foshan Libaotong Office Equipment Factory | 中国 | 21 | $387.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Zhuhai Zisui Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $367.8K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| A&G Corp. Ltd. | 中国 | 19 | $278.9K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Dongguan Aige Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $187.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Zhuhai Teamsung Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $165.6K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $430 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $922 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $770 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $770 |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他印刷机零件 | OPC KOREA CO LTD | 韩国 | $2.2K |