TAN TIEN ELECTROMECHANICAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Cơ TâN TIếN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$12.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202077189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN661RKXV |
| 成立日期 | 2020-12-31 |
| 联系地址 | Thôn Khúc Giản (tại nhà ông Lương Văn Lịch), Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN CƠ TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN ELECTROMECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khúc Giản (tại nhà ông Lương Xuân Tiến), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | 5 | $12.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $56 |
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $555 |
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $285 |
| 2024-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $159 |
| 2024-12-16 | 止回阀 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $385 |
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $198 |
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $222 |
| 2024-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $714 |
| 2024-12-16 | 滚珠轴承 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $75 |