Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU VIETNAM
122
进口笔数
0
出口笔数
$3.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317274218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUX03BK |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $3.76M |
| 加拿大 | 1 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freshpack Export Sales Ltd. | 美国 | 121 | $3.76M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Freshpack Export Sales Ltd. | 加拿大 | 1 | $47.6K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $10.2K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $2.5K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $1.8K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $2.3K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $10.9K |
| 2025-09-08 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $975 |
| 2025-09-04 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $9.8K |
| 2025-09-04 | 鲜苹果 | FRESHPACK EXPORT SALES LTD | 美国 | $2.5K |