Tony Fruit Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 471 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trái Cây Tony

471
进口笔数
0
出口笔数
$20.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.52M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $636.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $610.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $535.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $870.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $796.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $768.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $401.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $293.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $427.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $518.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $582.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $573.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $394.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $345.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $435.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.27M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.52M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $636.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $610.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $535.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $870.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $796.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $768.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $401.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $293.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $427.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $518.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $582.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $573.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $394.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $345.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $435.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312666331
企查查编码QVN8E0UA5W
成立日期2014-02-28
联系地址169 Khánh Hội, Phường 03, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÁI CÂY TONY
企业英文名称TONY FRUIT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址169 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84908181109
邮箱tien.vo@traicaytony169.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080929鲜甜樱桃
080510橙子
080610鲜葡萄
080620葡萄干
081040鲜越橘属水果
080410椰枣
080830鲜梨
200971苹果汁≤20糖度
170490糖果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国218$12.48M
美国218$6.45M
南非27$793.0K
秘鲁4$341.6K
波兰4$145.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cardell Export法国190$11.39M鲜苹果、苹果汁≤20糖度
Paramount Export Co.美国74$2.04M鲜葡萄、鲜苹果
Sunview Marketing International美国13$1.39M鲜葡萄、葡萄干
CMI Orchards, LLC美国36$975.9K鲜苹果、鲜甜樱桃
Blue Whale S.A.S.法国21$862.8K鲜苹果、印刷日历
Chelan Fresh Marketing美国23$739.9K鲜苹果、鲜甜樱桃
Stemilt Growers, LLC美国16$395.5K鲜苹果、鲜甜樱桃
Delica North America Inc.美国22$365.0K鲜苹果、鲜甜樱桃
Core Fruit (Pty) Ltd南非10$279.1K鲜苹果、柑橘
Sage Fruit Co. LLC美国10$163.5K鲜苹果、鲜甜樱桃

近期贸易明细

进口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04鲜苹果CARDELL EXPORT法国$41.5K
2026-04-04鲜苹果CARDELL EXPORT法国$3.9K
2026-04-04鲜苹果CARDELL EXPORT法国$41.5K
2026-04-04鲜苹果CARDELL EXPORT法国$3.9K
2026-03-30鲜苹果CARDELL EXPORT法国$15.7K
2026-03-30鲜苹果CARDELL EXPORT法国$43.7K
2026-03-30鲜苹果CARDELL EXPORT法国$10.9K
2026-03-30鲜苹果CARDELL EXPORT法国$2.9K
2026-03-30鲜苹果CARDELL EXPORT法国$42.7K
2026-03-30鲜苹果CARDELL EXPORT法国$15.1K

相关企业 · 同类产品

Tony Fruit Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →