BK HA NOI TECHNICAL DEVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT BK Hà NộI
1
进口笔数
34
出口笔数
$6.4K
进口金额
$146.5K
出口金额
2024-10-04
最近进口
2025-08-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108413475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRHSN05 |
| 成立日期 | 2018-08-24 |
| 联系地址 | Số 7B ngõ 95/65A Phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT BK HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BK HA NOI TECHNICAL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7B ngõ 95/65A Phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0931860820 |
| 邮箱 | thuyluckhinen83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $146.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAUTID GMBH | 德国 | 1 | $6.4K | 钢铁粉末、功能机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $72.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | 16 | $71.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 越南 | 1 | $1.3K | 其他铝制品、金属加工机刀 |
| SEIKO INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 热轧合金钢板 | VAUTID GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2024-10-04 | 热轧合金钢板 | VAUTID GMBH | 德国 | $1.4K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 液体提升机 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 液体提升机 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-01-08 | 带配件增强橡胶管 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $834 |
| 2026-01-05 | 带配件增强橡胶管 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $316 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $834 |
| 2025-08-20 | 液体提升机 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.9K |