DOPER Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOPER
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110027935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR8HKHQ |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 10, khu H8, ngõ 203 đường Lâm Tiên, Tổ 14, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOPER |
| 企业英文名称 | DOPER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, khu H8, ngõ 203 đường Lâm Tiên, Tổ 14, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0985423418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 辐射检测仪器、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 高压开关 | Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2023-07-07 | 锅炉零件 | HUNAN MAOCHI INTERNATIONAL INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2023-07-07 | 锅炉零件 | HUNAN MAOCHI INTERNATIONAL INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-07-07 | 钢铁链条零件 | HUNAN MAOCHI INTERNATIONAL INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $728 |
| 2023-07-07 | 锅炉零件 | Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $962 |
| 2023-07-07 | 锅炉零件 | Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $284 |
| 2023-07-07 | 锅炉零件 | Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2023-07-07 | 锅炉零件 | HUNAN MAOCHI INTERNATIONAL INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-07-07 | 钢铁链条零件 | HUNAN MAOCHI INTERNATIONAL INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2023-07-07 | 钢铁链条零件 | Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |