VN Hoang Hai Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT VN HOàNG HảI
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$87.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFUR6M5 |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | C10/39 Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VN HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | VN HOANG HAI TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10/39 Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84909095724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $87.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $62.5K | 机床零件、机床零件附件 |
| KMT Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.5K | 机床零件、铣削工具 |
| Hongsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.3K | 机床零件、机床零件及夹具 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $108 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Ambhead Co., Ltd. | 韩国 | $90 |