Thai Ha Trading and Technology Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
334
出口笔数
$0
进口金额
$6.64M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700787544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTYXM9P |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Số 18 Trần Quốc Vượng, KĐT Hòa Mạc, Thôn Lạt Hà, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA TECHNOLOGICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84899815988 |
| 邮箱 | contact.thaiha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $6.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $5.26M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.19M | 其他塑料制品、铝电解电容 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $63.8K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $47.8K | 其他铜制品、非玻陶绝缘体 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $27.0K | 高密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.1K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 4 | $2.1K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-06-30 | 非针织手套 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 塑料容器 | MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他水 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |