Thai Ha Technological Services & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ THáI Hà

0
进口笔数
279
出口笔数
$0
进口金额
$6.56M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700787544
企查查编码QVNWTYXM9P
成立日期2017-03-06
联系地址Số 18 Trần Quốc Vượng, KĐT Hòa Mạc, Thôn Lạt Hà, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÁI HÀ
企业英文名称THAI HA TECHNOLOGICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84899815988
邮箱contact.thaiha@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
630710清洁用布
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
401519非医用橡胶手套
621600非针织手套
382499其他化学制剂
480300纤维素卫生纸卷
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$6.56M

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pretty Vina Co., Ltd.越南21$5.21M其他塑料包装制品、印刷标签
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南5$1.19M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南125$62.8K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
MPD Vina Co., Ltd.越南46$41.7K其他铜制品、非玻陶绝缘体
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南20$12.1K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南6$10.9K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南6$8.0K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南6$7.8K处理器及控制器、其他塑料制品
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南18$7.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南13$5.1K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他水Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-04-22其他硫化橡胶制品Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-21其他塑料制品Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-07聚乙烯袋DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$138
2026-04-07聚乙烯袋DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$138
2026-04-07其他塑料制品DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$23
2026-04-07乙烯聚合物塑料DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$100
2026-04-07其他塑料制品DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$23
2026-04-07乙烯聚合物塑料DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD越南$100
2026-04-01聚乙烯袋MPD VINA CO LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

Thai Ha Technological Services & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →