Sungdo Eng Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SUNGDO ENG VIETNAM
98
进口笔数
23
出口笔数
$7.52M
进口金额
$307.0K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-03-06
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105551780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SE77P4 |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tháp A, Tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGDO ENG VIETNAM |
| 企业英文名称 | SUNGDO ENG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842462900400 |
| 邮箱 | sales@sungdoengvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 207.0266亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $4.38M |
| 越南 | 48 | $1.12M |
| 日本 | 3 | $981.2K |
| 中国 | 3 | $968.6K |
| 美国 | 1 | $60.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $223.9K |
| 韩国 | 3 | $83.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beaver Panel Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.69M | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Kk Mulsan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $981.2K | 其他工业用纺织品、其他气泵 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 35 | $846.9K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Hanshinacs Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $753.9K | 钢制容器(>300升)、其他气泵 |
| World Steel Pipe Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $373.9K | 大直径焊管、焊接钢管 |
| ESD Work Co., Ltd. | 中国 | 2 | $289.3K | 衬背铜箔、自粘塑料片 |
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $277.5K | 其他钢铁结构体 |
| Wesco Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $263.0K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
| KK Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $123.2K | 其他硫化橡胶制品、机器刷子部件 |
| Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $112.2K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $135.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $88.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Wesco Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $83.1K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | BEAVER PANEL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV DUKSHINEPC VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-09 | 金属建筑配件 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $174 |
| 2025-09-09 | 非钢铁软管 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2025-09-09 | 阀门龙头 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $486 |
| 2025-09-09 | 自动断路器 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-09-09 | 非不锈钢对焊管件 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $264 |
| 2025-09-09 | 其他塑料制品 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2025-09-09 | 电气信号装置 | MIRAE ENG CO LTD | 韩国 | $1.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他自动控制仪 | WESCO CO LTD | 韩国 | $49.3K |
| 2024-12-09 | 其他自动控制仪 | WESCO CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2024-12-09 | 其他自动控制仪 | WESCO CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-08-05 | 其他自动控制仪 | WESCO CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2024-01-29 | 阀门龙头 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-29 | 其他塑料管材 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-29 | 喷雾机零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-01-29 | 喷雾机零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-01-22 | 止回阀 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $841 |
| 2024-01-22 | 塑料管件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |