JEBS Investment Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư JEBS VIệT NAM
6
进口笔数
2
出口笔数
$17.5K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105636586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDNJFW9 |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Lô T312-2 TTTM Aeonmall Long Biên, Số 27 Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ JEBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JEBS INVESTMENT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô T312-2 TTTM Aeonmall Long Biên, Số 27 Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842462605080 |
| 邮箱 | kieuoanh@pepper-lunch.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $17.4K |
| 中国 | 2 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Pack System Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $9.4K | 不锈钢家用制品、手工筛子 |
| 0e3dda99d95c9ee20604240527ace7a2 | 3 | $8.0K | ||
| Fukushima Galilei (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113 | 冷藏家具、瓷餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Pack System Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 其他次氯酸盐、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 真空泵 | FUKUSHIMA GALILEI (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-10-13 | 木制餐具 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $600 |
| 2025-10-13 | 家用炊具 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $5.0K |
| 2025-09-10 | 其他钢铁家用品 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-08-28 | 家用炊具 | JAPAN PACK SYSTEM PTE LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁家用品 | JAPAN PACK SYSTEM PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-07-30 | 化纤针织服装 | HOT PALETTE (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $48 |
| 2024-01-25 | 家用炊具 | JAPAN PACK SYSTEM PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-01-25 | 其他钢铁家用品 | JAPAN PACK SYSTEM PTE LTD | 日本 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家用炊具 | JAPAN PACK SYSTEM PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-04-06 | 家用炊具 | JAPAN PACK SYSTEM PTE LTD | 新加坡 | $672 |