Thuan Phat International Service Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ QUốC Tế THUậN PHáT
181
进口笔数
0
出口笔数
$4.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFE4957 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 14/128 Phố Phùng Chí Kiên, Khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ QUỐC TẾ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INTERNATIONAL SERVICE IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14/128 Phố Phùng Chí Kiên, Khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949075555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 950691 | 体育器材 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $4.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 147 | $3.87M | 体育器材、金属切割锯 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $644.1K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 6 | $19.9K | 手动计量泵、洗衣机零件 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 液压气压阀门 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非数控钻床 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |