Tulex Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT TULEX
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109100115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UY0V7E |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 41 đường Láng, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT TULEX |
| 企业英文名称 | TULEX TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngõ 161 phố Trần Hòa, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84911944222 |
| 邮箱 | thietbitulex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 845510 | 金属轧机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.33M |
| 美国 | 1 | $990 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $596.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $319.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $266.9K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhuji Lushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 螺纹机床、机床零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SHENZHEN YEARSTAR CO., LTD | 中国香港 | 1 | $990 | 电测仪表、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 螺纹机床 | Zhuji Lushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-10 | 机床零件 | Zhuji Lushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2026-06-10 | 螺纹机床 | Zhuji Lushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-10 | 螺纹机床 | Zhuji Lushun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2026-05-19 | 机床零件 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $693 |
| 2026-05-19 | 非自动电阻焊机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $924 |
| 2026-05-19 | 金属加工机刀 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $373 |
| 2026-05-19 | 非自动电阻焊机 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-19 | 螺纹加工工具 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 非数控钻床 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |