Khoi Dang Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHôI ĐăNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$180.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109879942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7K6E9G |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 20, đường Thành Tang, thôn Minh Hiệp 1, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÔI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | KHOI DANG EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường Thành Tang, thôn Minh Hiệp 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84978317557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 5 | $104.3K |
| 越南 | 3 | $76.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belfoods Impex S.R.L. | 罗马尼亚 | 5 | $104.3K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| Belfoods Impex S.R.L. | 越南 | 3 | $76.3K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $12.3K |
| 2026-01-12 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $13.5K |
| 2025-07-09 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $13.2K |
| 2025-07-09 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $15.9K |
| 2025-03-06 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $15.1K |
| 2024-11-16 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $8.2K |
| 2024-07-16 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $11.6K |
| 2024-07-16 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $3.2K |
| 2024-07-16 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 罗马尼亚 | $11.2K |
| 2024-04-11 | 未煮意面 | BELFOODS IMPEX SRL | 越南 | $2.2K |