Duy Anh Foods Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,928 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Duy Anh

4
进口笔数
1,928
出口笔数
$353.6K
进口金额
$46.00M
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-08-18
最近出口
3
供应商数
186
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $921.5K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 56 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 50 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $924.2K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 52 笔2024-05进口 $139.5K · 1 笔出口 $970.8K · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 52 笔2024-07进口 $175.8K · 1 笔出口 $1.00M · 42 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 59 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $957.9K · 42 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 50 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 49 笔2024-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $1.23M · 50 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 57 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 55 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 49 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 64 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 68 笔2025-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $971.0K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $720.1K · 31 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $665.7K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 45 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 59 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 45 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $921.5K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 56 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 50 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $924.2K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 52 笔2024-05进口 $139.5K · 1 笔出口 $970.8K · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 52 笔2024-07进口 $175.8K · 1 笔出口 $1.00M · 42 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 59 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $957.9K · 42 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 50 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 49 笔2024-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $1.23M · 50 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 57 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 55 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 58 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 49 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 64 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 64 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 68 笔2025-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $971.0K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $720.1K · 31 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $665.7K · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 52 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 45 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 59 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0310423100
企查查编码QVNJKSTG14
成立日期2010-11-01
联系地址368/4 Tỉnh Lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DUY ANH
企业英文名称DUY ANH FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址368/4 Tỉnh Lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842835845399
邮箱info@duyanhfoods.vn
传真+842835845398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190219未煮意面

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190219未煮意面
190230制备面食
210390混合调味料
071232干木耳
200899其他加工水果
071220干洋葱
090412胡椒粉
110290其他谷物粉
200190醋制蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$353.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本242$5.18M
泰国171$4.99M
法国161$4.44M
韩国176$4.43M
英国126$3.72M
中国香港110$3.61M
澳大利亚150$3.59M
美国200$2.62M
荷兰81$2.30M
新加坡88$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T & T Foods越南2$315.3K制备面食、其他食品制剂
Dong Xin City Jin Shun Xin Trade Co., Ltd.越南1$23.3K未煮意面
L&T Trading Pty Ltd越南1$15.0K其他食品制剂

下游采购商(共 186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONGDAN LIMITED英国115$3.61M未煮意面、其他食用蔬菜
KK Food Trading Co., Ltd.越南65$2.40M混合调味料、制备面食
L&T Trading Pty Ltd澳大利亚84$2.22M制备面食、其他食品制剂
Udorn Somchainuk (1992) Co., Ltd.泰国77$2.19M其他食品制剂
T & T Foods法国80$2.12M制备面食、其他食品制剂
A TEX SAS法国74$2.07M未煮意面、其他食品制剂
SO NICE MARKETING PTE. LTD.新加坡87$1.62M其他食品制剂
Next International Inc.日本44$1.25M其他非酒精饮料、制备面食
ADIOIN ICN日本78$1.08M未煮意面、其他食品制剂
Dong Phuong Distributor加拿大46$838.9K其他鲜蘑菇、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08其他食品制剂L & T TRADING PTY LTD越南$15.0K
2024-12-03未煮意面Dong Xin City Jin Shun Xin Trade Co., Ltd.越南$23.3K
2024-07-10其他食品制剂T & T FOODS越南$13.7K
2024-07-10其他食品制剂T & T FOODS越南$40.5K
2024-07-10其他食品制剂T & T Foods越南$40.5K
2024-07-10其他食品制剂T & T Foods越南$40.5K
2024-07-10其他食品制剂T & T FOODS越南$40.5K
2024-05-20其他食品制剂T & T FOODS越南$40.5K
2024-05-20其他食品制剂T & T Foods越南$18.0K
2024-05-20其他食品制剂T & T FOODS越南$40.5K

出口(共 1,928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18其他食品制剂—美国$0
2026-08-12未煮意面Dong Phuong Distributor美国$0
2026-08-12未煮意面Dong Phuong Distributor美国$0
2026-08-02其他食品制剂Dong Phuong Distributor美国$0
2026-07-21未煮意面Dong Phuong Distributor美国$0
2026-07-20未煮意面Dong Phuong Distributor美国$0
2026-07-20未煮意面TANGS FAMILY CORPORATION T/A MY A美国$0
2026-07-13其他食品制剂Golden International Corp.美国$0
2026-07-02未煮意面MINH PHAT TRADING CO.,LTD.美国$0
2026-06-30未煮意面Oriental Holding Europe荷兰$2.3K

相关企业 · 同类产品

Duy Anh Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →