Duy Anh Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,928 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Duy Anh
4
进口笔数
1,928
出口笔数
$353.6K
进口金额
$46.00M
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-08-18
最近出口
3
供应商数
186
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310423100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKSTG14 |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | 368/4 Tỉnh Lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 368/4 Tỉnh Lộ 15, ấp Bến Cỏ, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842835845399 |
| 邮箱 | info@duyanhfoods.vn |
| 传真 | +842835845398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $353.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 242 | $5.18M |
| 泰国 | 171 | $4.99M |
| 法国 | 161 | $4.44M |
| 韩国 | 176 | $4.43M |
| 英国 | 126 | $3.72M |
| 中国香港 | 110 | $3.61M |
| 澳大利亚 | 150 | $3.59M |
| 美国 | 200 | $2.62M |
| 荷兰 | 81 | $2.30M |
| 新加坡 | 88 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T Foods | 越南 | 2 | $315.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dong Xin City Jin Shun Xin Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 未煮意面 |
| L&T Trading Pty Ltd | 越南 | 1 | $15.0K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 186)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGDAN LIMITED | 英国 | 115 | $3.61M | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| KK Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 65 | $2.40M | 混合调味料、制备面食 |
| L&T Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 84 | $2.22M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Udorn Somchainuk (1992) Co., Ltd. | 泰国 | 77 | $2.19M | 其他食品制剂 |
| T & T Foods | 法国 | 80 | $2.12M | 制备面食、其他食品制剂 |
| A TEX SAS | 法国 | 74 | $2.07M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| SO NICE MARKETING PTE. LTD. | 新加坡 | 87 | $1.62M | 其他食品制剂 |
| Next International Inc. | 日本 | 44 | $1.25M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| ADIOIN ICN | 日本 | 78 | $1.08M | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 46 | $838.9K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | L & T TRADING PTY LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-12-03 | 未煮意面 | Dong Xin City Jin Shun Xin Trade Co., Ltd. | 越南 | $23.3K |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | T & T FOODS | 越南 | $13.7K |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | T & T FOODS | 越南 | $40.5K |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | T & T Foods | 越南 | $40.5K |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | T & T Foods | 越南 | $40.5K |
| 2024-07-10 | 其他食品制剂 | T & T FOODS | 越南 | $40.5K |
| 2024-05-20 | 其他食品制剂 | T & T FOODS | 越南 | $40.5K |
| 2024-05-20 | 其他食品制剂 | T & T Foods | 越南 | $18.0K |
| 2024-05-20 | 其他食品制剂 | T & T FOODS | 越南 | $40.5K |
出口(共 1,928)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 其他食品制剂 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 未煮意面 | Dong Phuong Distributor | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 未煮意面 | Dong Phuong Distributor | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 其他食品制剂 | Dong Phuong Distributor | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 未煮意面 | Dong Phuong Distributor | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 未煮意面 | Dong Phuong Distributor | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 未煮意面 | TANGS FAMILY CORPORATION T/A MY A | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 其他食品制剂 | Golden International Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 未煮意面 | MINH PHAT TRADING CO.,LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | Oriental Holding Europe | 荷兰 | $2.3K |