MADS Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 472 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA MADS (VIệT NAM)
1
进口笔数
472
出口笔数
$3.3K
进口金额
$4.73M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9YNNFT |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | NX-02C, khu công nghiệp Quế Võ (khu mở rộng), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA MADS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MADS AUTOMATION TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NX05 (thuê nhà xưởng trong công ty CP Mỹ Á), khu công nghiệp Quế Võ (khu mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | 0978750301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 472 | $4.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 171 | $1.48M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $762.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 19 | $729.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 16 | $647.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 13 | $401.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $224.4K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $119.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $109.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $51.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $48.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 472)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |