MADS Automation Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 408 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA MADS (VIệT NAM)

1
进口笔数
408
出口笔数
$3.3K
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $529.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $451.1K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.1K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 13 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $185.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $403.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $451.1K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.1K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 13 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $185.6K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号2301252244
企查查编码QVNA9YNNFT
成立日期2023-07-19
联系地址NX-02C, khu công nghiệp Quế Võ (khu mở rộng), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA MADS (VIỆT NAM)
企业英文名称MADS AUTOMATION TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NX05 (thuê nhà xưởng trong công ty CP Mỹ Á), khu công nghiệp Quế Võ (khu mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
电话0978750301
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
731816螺纹螺母
731449涂层钢丝制品
842833皮带输送机
392390其他塑料包装制品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南408$4.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国1$3.3K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南148$1.39M其他电子IC、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南47$695.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南16$695.1K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南16$647.1K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南7$329.6K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南59$220.8K模制纸浆、无机涂布纸
Talway Vietnam Co., Ltd.越南30$116.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sohan Vietnam Technology Co., Ltd.越南32$107.5K其他塑料制品、自粘塑料卷
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$49.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$38.1K其他塑料制品、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30塑料包装箱GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K

出口(共 408)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29涂层钢丝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$44
2026-04-29其他铝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$44
2026-04-29铝制紧固件FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$87
2026-04-29其他铝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$44
2026-04-29其他铝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$44
2026-04-29铝制紧固件FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$87
2026-04-29其他铝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$44
2026-04-29涂层钢丝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$44
2026-04-28其他钢铁制品LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

MADS Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →