Dai Linh Trade & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Đài Linh

363
进口笔数
0
出口笔数
$9.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $738.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $363.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $364.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $348.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $423.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $515.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $421.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $243.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $738.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $321.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $363.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $407.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $364.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $348.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $423.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $515.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $421.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $243.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $738.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $321.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $124.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101251137
企查查编码QVN692B1Y4
成立日期2002-05-15
联系地址Số 29/150 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐÀI LINH
企业英文名称DAI LINH TRADE AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29/150 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5819 - Hoạt động xuất bản khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842435381818
邮箱info@dailinhgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
340130皮肤清洁剂
330499其他护肤品
330610口腔卫生产品
330690其他口腔卫生产品
330790其他芳香制剂
330620口腔卫生产品
960321牙刷
330410唇部化妆品
392321聚乙烯袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其270$7.87M
波兰26$683.5K
韩国11$301.6K
西班牙23$262.0K
中国17$228.8K
拉脱维亚5$126.9K
英国11$94.5K
法国1$37.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ipek Idrofil Pamuk San. ve Tic. A.S.土耳其257$7.58M棉絮制品、聚乙烯袋
EVELINE COSMETICS DYSTRYBUCJA SP Z O O SP K波兰24$656.3K其他护肤品、眼妆品
Fushima S.L.西班牙22$258.0K牙刷、口腔卫生产品
Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其11$255.6K皮肤清洁剂、其他芳香制剂
Fushima S.L.中国8$149.5K牙刷、口腔卫生产品
Dermal Korea Co., Ltd.韩国4$137.2K其他护肤品、其他芳香制剂
Icotton SIA拉脱维亚5$126.9K棉絮制品、70-150克非织造布
Blue Orange Brand Management Ltd.英国11$94.5K其他护肤品、香浴用品
Skinlovers Cosmetics Co., Ltd.韩国5$92.6K其他护肤品、化妆粉
Unisource Shanghai Co., Ltd.中国3$26.4K牙刷、女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$2.1K
2026-07-28牙刷Fushima S.L.西班牙$150
2026-07-28口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$418
2026-07-28口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$3.0K
2026-07-28口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$1.0K
2026-07-28口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$696
2026-07-28口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$1.0K
2026-07-28其他口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$244
2026-07-28其他口腔卫生产品Fushima S.L.西班牙$5.8K
2026-07-28牙刷Fushima S.L.西班牙$589

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Linh Trade & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →