Le Phi Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Lê PHI

84
进口笔数
0
出口笔数
$709.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316458156
企查查编码QVNA6FASQW
成立日期2020-08-28
联系地址Số 670/22 Đường Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ PHI
企业英文名称LE PHI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 670/22 Đường Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903711217
邮箱hungphicoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
830130家具锁
830242家具配件
842489非农用喷雾器具
321410胶粘填料
830110贱金属挂锁
580790非织造标签
3506101kg以下胶粘剂
680710卷状沥青制品
830220贱金属脚轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$709.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd.中国25$326.7K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国34$151.9KLED灯具、非玻塑灯具零件
Greenmart International Ltd.中国12$114.7K贱金属铰链、家具锁
Haosheng Trading (Hong Kong) Co., Ltd.中国11$94.7K家具锁、贱金属铰链
Shenzhen Onesil Building Materials Co., Ltd.中国1$11.5K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$8.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Greenmart International Ltd.加拿大1$1.8K非农用喷雾器具

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15贱金属挂锁HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$800
2026-04-15家具配件HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$1.8K
2026-04-15家具锁HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$3.6K
2026-04-15其他塑料片材HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$600
2026-04-15家具锁HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$3.6K
2026-04-15其他塑料片材HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$600
2026-04-15贱金属铰链HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$1.8K
2026-04-15贱金属挂锁HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$800
2026-04-15贱金属铰链HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$3.0K
2026-04-15贱金属铰链HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Le Phi Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →