Le Phi Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Lê PHI
84
进口笔数
0
出口笔数
$709.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316458156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6FASQW |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Số 670/22 Đường Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ PHI |
| 企业英文名称 | LE PHI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 670/22 Đường Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903711217 |
| 邮箱 | hungphicoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $709.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $326.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $151.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Greenmart International Ltd. | 中国 | 12 | $114.7K | 贱金属铰链、家具锁 |
| Haosheng Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $94.7K | 家具锁、贱金属铰链 |
| Shenzhen Onesil Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Greenmart International Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.8K | 非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属挂锁 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 家具锁 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 家具锁 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他塑料片材 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属挂锁 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | HAOSHENG TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |