Hoang Huy Import & Export Cashew One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU ĐIềU HOàNG HUY
21
进口笔数
39
出口笔数
$5.91M
进口金额
$5.64M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801277802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WW0G5F |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thôn Bình Tân, Xã Phước Minh, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỀU HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | HOANG HUY IMPORT AND EXPORT CASHEW ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Thôn Bình Tân, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84984601760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 10 | $3.19M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.39M |
| 加纳 | 3 | $668.4K |
| 几内亚 | 1 | $196.7K |
| 印度 | 1 | $161.9K |
| 布基纳法索 | 1 | $156.7K |
| 多哥 | 1 | $145.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 14 | $2.39M |
| 越南 | 16 | $2.09M |
| 新加坡 | 2 | $230.3K |
| 马来西亚 | 2 | $209.5K |
| 中国台湾 | 2 | $201.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $1.56M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 英国 | 1 | $842.6K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Vinayak Impex Fze | 阿联酋 | 2 | $652.8K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Asia Commodities LLC | 加纳 | 2 | $547.4K | 带壳腰果 |
| Invictus Trading FZE | 阿联酋 | 1 | $516.5K | 其他小麦及混合麦、带壳腰果 |
| Seastarr International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $451.7K | 粗甘油、甘油 |
| Inspira Wafi Agro Fz Llc | 阿联酋 | 2 | $369.1K | 带壳腰果、干绿豆 |
| Naraindas Essardas Sons Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $314.9K | 带壳腰果 |
| HONG KONG SINO GROUP SOURCING LTD | 中国香港 | 1 | $181.7K | 带壳腰果、天然橡胶 |
| ABA Trade Commodities GmbH | 德国 | 2 | $149.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayaheen Al Sham Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 7 | $1.26M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Khalid Derea Alderea & His Partner Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.22M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Khalid Derea Al Derea & His Partner Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $853.8K | 去壳腰果、干椰子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 6 | $716.1K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | 2 | $342.1K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Chung Shin Pepper & Spices Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $315.6K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $223.4K | 去壳腰果、葡萄干 |
| ABUNDANT NATURE CEREAL CORP | 中国台湾 | 2 | $201.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| ALOSRA AL-SHAMIA TRADING COMPANY | 1 | $182.5K | 去壳腰果 | |
| Abundant Nature Cereal Corp | 越南 | 1 | $119.7K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 带壳腰果 | Asia Commodities LLC | 布基纳法索 | $156.7K |
| 2026-07-06 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | $842.6K |
| 2026-06-03 | 带壳腰果 | Seastarr International Pte. Ltd. | 几内亚 | $196.7K |
| 2025-11-20 | 带壳腰果 | Vinayak Impex Fze | 多哥 | $145.5K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | HONG KONG SINO GROUP SOURCING LTD | 科特迪瓦 | $181.7K |
| 2025-10-22 | 带壳腰果 | RSD IMPEX TRADERS PRIVATE LIMITED | 印度 | $161.9K |
| 2025-08-29 | 带壳腰果 | Naraindas Essardas Sons Ltd. | 科特迪瓦 | $314.9K |
| 2025-08-06 | 带壳腰果 | ABA Trade Commodities GmbH | 科特迪瓦 | $73.4K |
| 2025-08-05 | 带壳腰果 | ABA Trade Commodities GmbH | 科特迪瓦 | $75.5K |
| 2025-07-31 | 带壳腰果 | Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | $257.3K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 坚果及种子 | Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | — | $81.0K |
| 2026-07-29 | 坚果及种子 | Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | — | $36.4K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | — | $28.2K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | — | $63.2K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Tawabil Almajid International Trading Co., Ltd. | — | $14.6K |
| 2026-06-08 | 去壳腰果 | ABUNDANT NATURE CEREAL CORP | 中国台湾 | $25.0K |
| 2026-06-08 | 去壳腰果 | ABUNDANT NATURE CEREAL CORP | 中国台湾 | $16.6K |
| 2026-06-08 | 去壳腰果 | ABUNDANT NATURE CEREAL CORP | 中国台湾 | $57.6K |
| 2026-05-11 | 坚果及种子 | Chung Shin Pepper & Spices Sdn. Bhd. | — | $17.6K |
| 2026-05-11 | 去壳腰果 | Chung Shin Pepper & Spices Sdn. Bhd. | — | $88.6K |