Khai Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khải Thịnh

0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$7.33M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $403.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $406.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $236.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $403.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $406.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $236.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $266.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号4100894220
企查查编码QVN3JK5NR7
成立日期2009-06-16
联系地址Số 32 đường Vũ Bảo, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHẢI THỊNH
企业英文名称KHAI THINH COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 đường Vũ Bảo, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84905401889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940391木制家具零件
441510木制包装容器
950300玩具模型
940340木制厨房家具
940171金属框架软垫椅
441520木托盘
940320非办公金属家具
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯30$2.25M
德国38$1.27M
西班牙63$1.09M
澳大利亚38$755.5K
英国28$668.8K
丹麦9$357.4K
美国20$266.1K
希腊4$200.5K
爱尔兰7$145.3K
葡萄牙4$109.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BAUTSENTR RUS俄罗斯14$1.18M低吸水率瓷砖、其他塑料制品
Beliani (International) GmbH德国33$1.10M木制座椅、其他木家具
Lavita Group Ltd.西班牙55$948.8K木制座椅、其他木家具
Baucenter Rus Ltd.俄罗斯14$827.3K非办公金属家具、金属框架座椅
Deluxe Products Pty Ltd澳大利亚28$636.6K木制座椅、其他木家具
Textile Innovations Ltd.英国11$350.5K木制家具零件
Fun Nordic ApS丹麦8$326.3K木制座椅、其他木家具
E Teklon Co., Ltd.美国13$168.2K其他木家具、木制座椅
Patrick Cody Ltd.爱尔兰7$145.3K木制家具零件
Monster Group (UK) Ltd.英国8$128.4K木制座椅、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$4.3K
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$18.3K
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$2.3K
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$286
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$2.6K
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$4.4K
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$1.2K
2026-04-28其他木家具LAVITA GROUP LTD西班牙$18.9K
2026-04-21木制包装容器DELUXE PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$2.9K
2026-04-20其他木家具DELUXE PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$16.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khai Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →