Khai Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khải Thịnh
- 邮箱3
0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$7.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100894220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JK5NR7 |
| 成立日期 | 2009-06-16 |
| 联系地址 | Số 32 đường Vũ Bảo, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | KHAI THINH COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường Vũ Bảo, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84905401889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 30 | $2.25M |
| 德国 | 38 | $1.27M |
| 西班牙 | 63 | $1.09M |
| 澳大利亚 | 38 | $755.5K |
| 英国 | 28 | $668.8K |
| 丹麦 | 9 | $357.4K |
| 美国 | 20 | $266.1K |
| 希腊 | 4 | $200.5K |
| 爱尔兰 | 7 | $145.3K |
| 葡萄牙 | 4 | $109.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAUTSENTR RUS | 俄罗斯 | 14 | $1.18M | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| Beliani (International) GmbH | 德国 | 33 | $1.10M | 木制座椅、其他木家具 |
| Lavita Group Ltd. | 西班牙 | 55 | $948.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Baucenter Rus Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $827.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Deluxe Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $636.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Textile Innovations Ltd. | 英国 | 11 | $350.5K | 木制家具零件 |
| Fun Nordic ApS | 丹麦 | 8 | $326.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| E Teklon Co., Ltd. | 美国 | 13 | $168.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Patrick Cody Ltd. | 爱尔兰 | 7 | $145.3K | 木制家具零件 |
| Monster Group (UK) Ltd. | 英国 | 8 | $128.4K | 木制座椅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $286 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LAVITA GROUP LTD | 西班牙 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | DELUXE PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他木家具 | DELUXE PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.5K |