Hai Phuong Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Hải Phương
207
进口笔数
13
出口笔数
$46.84M
进口金额
$115.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-22
最近出口
96
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106542450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02DMJHG |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 104 Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HẢI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI PHUONG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 104 Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842466646486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 630720 | 救生衣 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 611300 | 针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $17.07M |
| 美国 | 47 | $8.52M |
| 德国 | 15 | $4.21M |
| 韩国 | 12 | $3.13M |
| 日本 | 21 | $2.55M |
| 加拿大 | 8 | $2.10M |
| 荷兰 | 10 | $1.63M |
| 法国 | 8 | $1.49M |
| 意大利 | 13 | $1.24M |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $79.6K |
| 韩国 | 4 | $19.1K |
| 德国 | 1 | $7.2K |
| 日本 | 1 | $5.7K |
| 英国 | 3 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatech Integration International Corp | 英国 | 13 | $10.39M | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 新加坡 | 7 | $3.23M | 硫化橡胶服装、便携式电灯 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.98M | 消防车、其他纺织制品 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 美国 | 13 | $2.56M | 便携式电灯、手工工具套装 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd. | 英国 | 7 | $2.35M | 其他电气设备、其他功能机器 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.71M | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 荷兰 | 5 | $1.61M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $931.9K | 其他自动控制仪、聚烯烃绳缆 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $841.3K | 塑料/纺织手提包、救生衣 |
| JHC International Co., Ltd. | 德国 | 5 | $157.8K | 非液压车辆千斤顶、分析仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evident Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $79.5K | 其他测量仪器、光学分光仪 |
| Visiconsult X-Ray Systems & Solutions GmbH | 德国 | 1 | $18.0K | 其他耐火陶瓷、静止变流器 |
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 1 | $7.2K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| FS Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 其他塑纺箱盒、男式化纤服装 |
| Eskan Electronics Ltd. | 英国 | 3 | $3.2K | 其他电气设备、其他收音机 |
| Detectachem Ltd. | 中国台湾 | 1 | $800 | 光学辐射仪器 |
| Detectachem | 韩国 | 1 | $800 | 光学辐射仪器 |
| Duveet Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $271 | 便携式电灯、电气信号装置 |
| Riveria Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 其他铝制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 英国 | $223.0K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | SHANDONG STARYE FIREFIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 美国 | $163.8K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 美国 | $163.8K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 英国 | $223.0K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 捷克 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 捷克 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | SHANDONG STARYE FIREFIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 便携式电灯 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 美国 | $22.6K |
| 2026-04-27 | 便携式电灯 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 美国 | $22.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 光学辐射仪器 | DETECTACHEM | 韩国 | $800 |
| 2025-02-20 | 锂离子电池 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $630 |
| 2025-02-20 | 通信设备零件 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $304 |
| 2025-02-20 | 通信设备零件 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $304 |
| 2025-02-20 | 通信设备零件 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-02-20 | 10公斤以下便携电脑 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-02-20 | 锂离子电池 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $129 |
| 2025-02-20 | 已装配物镜 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-02-20 | 通信设备零件 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-02-20 | 通信设备零件 | EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.4K |