Hai Phuong Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Hải Phương

207
进口笔数
13
出口笔数
$46.84M
进口金额
$115.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-22
最近出口
96
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-12进口 $2.50M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $344.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.44M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $625 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $833.7K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-11进口 $744.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $761.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 3 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $416.1K · 2 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-03进口 $3.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.35M · 3 笔出口 $800 · 1 笔2025-05进口 $3.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $226.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.52M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.63M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $460 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.78M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $210.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-12进口 $2.50M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $344.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.44M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $625 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $833.7K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-11进口 $744.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $761.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 3 笔出口 $250 · 1 笔2025-02进口 $416.1K · 2 笔出口 $60.7K · 2 笔2025-03进口 $3.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.35M · 3 笔出口 $800 · 1 笔2025-05进口 $3.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $226.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.52M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.63M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $460 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.78M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.18M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106542450
企查查编码QVN02DMJHG
成立日期2014-05-16
联系地址Số 8 Ngõ 104 Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HẢI PHƯƠNG
企业英文名称HAI PHUONG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Ngõ 104 Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842466646486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
851310便携式电灯
852589其他电视摄像机
630720救生衣
902219非医用X射线设备
560749聚烯烃绳缆
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
846789带马达手动工具
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
851310便携式电灯
852589其他电视摄像机
852990通信设备零件
853180电气信号装置
854370其他电气设备
902750光学辐射仪器
611300针织服装
611430其他人纤针织服装
640590其他鞋靴
650610安全帽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国35$17.07M
美国47$8.52M
德国15$4.21M
韩国12$3.13M
日本21$2.55M
加拿大8$2.10M
荷兰10$1.63M
法国8$1.49M
意大利13$1.24M
斯洛文尼亚2$1.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$79.6K
韩国4$19.1K
德国1$7.2K
日本1$5.7K
英国3$3.2K
中国台湾1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greatech Integration International Corp英国13$10.39M其他电气设备、其他自动数据处理系统
SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD新加坡7$3.23M硫化橡胶服装、便携式电灯
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.韩国4$2.98M消防车、其他纺织制品
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.美国13$2.56M便携式电灯、手工工具套装
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd.英国7$2.35M其他电气设备、其他功能机器
Metro Success Pte. Ltd.新加坡9$1.71M75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.荷兰5$1.61M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.日本10$931.9K其他自动控制仪、聚烯烃绳缆
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.意大利10$841.3K塑料/纺织手提包、救生衣
JHC International Co., Ltd.德国5$157.8K非液压车辆千斤顶、分析仪器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evident Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡2$79.5K其他测量仪器、光学分光仪
Visiconsult X-Ray Systems & Solutions GmbH德国1$18.0K其他耐火陶瓷、静止变流器
PCE Instruments UK Ltd.英国1$7.2K液体流量计、其他测量仪器
FS Japan Co., Ltd.日本1$5.7K其他塑纺箱盒、男式化纤服装
Eskan Electronics Ltd.英国3$3.2K其他电气设备、其他收音机
Detectachem Ltd.中国台湾1$800光学辐射仪器
Detectachem韩国1$800光学辐射仪器
Duveet Co., Ltd.韩国2$271便携式电灯、电气信号装置
Riveria Marketing Pte. Ltd.新加坡1$100其他铝制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硫化橡胶服装SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD英国$223.0K
2026-04-28教学演示仪器SHANDONG STARYE FIREFIGHTING EQUIPMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-28气体烟雾分析仪SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD美国$163.8K
2026-04-28气体烟雾分析仪SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD美国$163.8K
2026-04-28硫化橡胶服装SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD英国$223.0K
2026-04-28压力测量仪SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD捷克$16.8K
2026-04-28压力测量仪SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD捷克$16.8K
2026-04-28教学演示仪器SHANDONG STARYE FIREFIGHTING EQUIPMENT CO LTD中国$3.6K
2026-04-27便携式电灯SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD美国$22.6K
2026-04-27便携式电灯SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD美国$22.6K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22光学辐射仪器DETECTACHEM韩国$800
2025-02-20锂离子电池EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$630
2025-02-20通信设备零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$304
2025-02-20通信设备零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$304
2025-02-20通信设备零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.2K
2025-02-2010公斤以下便携电脑EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.3K
2025-02-20锂离子电池EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$129
2025-02-20已装配物镜EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.2K
2025-02-20通信设备零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.2K
2025-02-20通信设备零件EVIDENT SCIENTIFIC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hai Phuong Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →