TRD Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRD
7
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108227292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CGXWUR |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số Nhà B9B, Ngách 178/12 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRD |
| 企业英文名称 | TRD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà B9B, Ngách 178/12 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84904605040 |
| 邮箱 | trdtechnology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $612 | 绝缘电线、光缆 |
| Dalian Yoke Instrument & Meter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| SHENZHEN OUAIDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $504 | 其他电气设备 |
| YANG | 阿联酋 | 1 | $56 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Triangle Micro Works Inc. | 美国 | 1 | $5 | 固态存储设备、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 液体流量计 | YANG | 中国 | $56 |
| 2025-11-11 | 静止变流器 | GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-13 | 绝缘电线 | Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | $612 |
| 2024-07-01 | 其他电气设备 | SHENZHEN OUAIDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2024-07-01 | 液体流量计 | Dalian Yoke Instrument & Meter Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2024-02-27 | 固态存储设备 | Triangle Micro Works Inc. | 美国 | $5 |
| 2023-09-08 | 静止变流器 | GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | $760 |